Kết quả trận Bradford City vs Gillingham, 21h00 ngày 06/04
Bradford City
-0.25 1.08
+0.25 0.82
2.25 0.99
u 0.89
2.31
2.80
3.25
-0 1.08
+0 1.08
0.75 0.73
u 1.17
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Gillingham hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Gillingham
Kiến tạo: Jamie Walker
George Lapslie
Josh AndrewsRa sân: Thimothee Dieng
Max Ehmer
Jonathan WilliamsRa sân: Conor Masterson
Josh WalkerRa sân: Oliver Hawkins
Ra sân: Ciaran Kelly
Ra sân: Calum Kavanagh
Ra sân: Bobby Pointon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Gillingham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Gillingham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andy Cook | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 38 | 6.95 | |
| 6 | Richard Smallwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 35 | 66.04% | 2 | 2 | 67 | 6.85 | |
| 7 | Jamie Walker | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 30 | 18 | 60% | 10 | 1 | 59 | 8.04 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | ||
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 6 | 44 | 7.19 | |
| 2 | Brad Halliday | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 18 | 56.25% | 2 | 2 | 59 | 8.05 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 2 | 43 | 6.74 | |
| 32 | Lewis Richards | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 36 | Tyreik Wright | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 0 | 48 | 7.18 | |
| 22 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 45 | 7.72 | |
| 31 | Jonathan Tomkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Calum Kavanagh | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 34 | 7.16 | ||
| 23 | Bobby Pointon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 39 | Noah Wadsworth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Scott Malone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 5 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 0 | 53 | 7.06 | |
| 5 | Max Ehmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6.92 | |
| 8 | Jonathan Williams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.11 | |
| 38 | Thimothee Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 25 | 6.37 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 12 | 1 | 57 | 7.11 | |
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 6 | 35 | 6.61 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 44 | 6.62 | |
| 7 | George Lapslie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 24 | Remeao Hutton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 6 | 0 | 61 | 6.79 | |
| 22 | Shadrach Ogie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 3 | 64 | 6.81 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 5.93 | |
| 18 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 5 | 49 | 6.91 | |
| 47 | Josh Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

