Kết quả trận Bradford City vs Gillingham, 21h00 ngày 19/10
Bradford City
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.25 0.79
u 1.09
1.88
3.70
3.35
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1 1.04
u 0.82
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Gillingham hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Gillingham
0 - 1 Jayden Clarke Kiến tạo: Thimothee Dieng
Thimothee Dieng
Jayden Clarke
Ra sân: Tyreik Wright
Kiến tạo: Jamie Walker
Max Clark
Ethan Coleman
Ra sân: Jamie Walker
Marcus WyllieRa sân: Oliver Hawkins
Jacob WakelingRa sân: Joseph Gbode
Jonathan WilliamsRa sân: Ethan Coleman
Jack NolanRa sân: Jayden Clarke
Ra sân: Clarke Oduor
Ra sân: Andy Cook
Ra sân: Calum Kavanagh
Euan WilliamsRa sân: Thimothee Dieng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Gillingham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Gillingham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Cheick Tidiane Diabate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 4 | 57 | 7.01 | |
| 30 | Corry Evans | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | ||
| 9 | Andy Cook | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 23 | 7.1 | |
| 6 | Richard Smallwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 2 | 42 | 6.95 | |
| 7 | Jamie Walker | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 52 | 7.24 | |
| 19 | Vadaine Oliver | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.16 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 2 | Brad Halliday | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 3 | 57 | 7.02 | |
| 14 | Tyler Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 12 | Clarke Oduor | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Lewis Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Tyreik Wright | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 5 | Neill Byrne | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 5 | 47 | 7.94 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.94 | |
| 23 | Bobby Pointon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 24 | Jack Shepherd | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 2 | 73 | 7.65 |
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 5 | Max Ehmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 5 | 59 | 6.52 | |
| 10 | Jonathan Williams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 38 | Thimothee Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 36 | 6.83 | |
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 10 | 22 | 6.95 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 57 | 6.82 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 8 | 0 | 86 | 6.13 | |
| 32 | George Lapslie | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 44 | 6.61 | |
| 2 | Remeao Hutton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 11 | 0 | 80 | 6.23 | |
| 7 | Jack Nolan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 24 | Jacob Wakeling | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 39 | 6.06 | |
| 29 | Joseph Gbode | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 17 | Jayden Clarke | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 18 | Marcus Wyllie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 21 | Euan Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

