Kết quả trận Bradford City vs Gillingham, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Bradford City
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Gillingham
Địa điểm: Valley Parade
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6 9.7
2-0
7.6 20
2-1
8.1 14.5
3-1
15.5 36
3-2
31 36
4-2
71 141
4-3
161 201
0-0
9.2
1-1
6.3
2-2
17
3-3
86
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Gillingham hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Gillingham

Bradford City Bradford City
Phút
Gillingham Gillingham
11'
match goal 0 - 1 Jayden Clarke
Kiến tạo: Thimothee Dieng
22'
match yellow.png Thimothee Dieng
Tyreik Wright match yellow.png
24'
24'
match yellow.png Jayden Clarke
Lewis Richards
Ra sân: Tyreik Wright
match change
33'
Neill Byrne 1 - 1
Kiến tạo: Jamie Walker
match goal
38'
42'
match yellow.png Max Clark
45'
match yellow.png Ethan Coleman
Jack Shepherd 2 - 1 match goal
45'
Jack Shepherd match yellow.png
61'
Bobby Pointon
Ra sân: Jamie Walker
match change
67'
Neill Byrne match yellow.png
70'
72'
match change Marcus Wyllie
Ra sân: Oliver Hawkins
73'
match change Jacob Wakeling
Ra sân: Joseph Gbode
77'
match change Jonathan Williams
Ra sân: Ethan Coleman
77'
match change Jack Nolan
Ra sân: Jayden Clarke
Corry Evans
Ra sân: Clarke Oduor
match change
80'
Vadaine Oliver
Ra sân: Andy Cook
match change
80'
Tyler Smith
Ra sân: Calum Kavanagh
match change
81'
81'
match change Euan Williams
Ra sân: Thimothee Dieng
Brad Halliday match yellow.png
82'
Bobby Pointon match yellow.png
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Gillingham

Bradford City Bradford City
Gillingham Gillingham
8
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
4
16
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
2
6
 
Cản sút
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
359
 
Số đường chuyền
 
407
75%
 
Chuyền chính xác
 
77%
10
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
1
47
 
Đánh đầu
 
57
25
 
Đánh đầu thành công
 
27
2
 
Cứu thua
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
3
11
 
Ném biên
 
24
15
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
11
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
29
 
Long pass
 
42
70
 
Pha tấn công
 
77
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Lewis Richards
14
Tyler Smith
19
Vadaine Oliver
30
Corry Evans
23
Bobby Pointon
13
Colin Doyle
20
Paul Huntington
Bradford City Bradford City 3-5-2
4-2-3-1 Gillingham Gillingham
1
Walker
24
Shepherd
5
Byrne
39
Diabate
17
Wright
12
Oduor
6
Smallwoo...
7
Walker
2
Halliday
8
Kavanagh
9
Cook
25
Turner
2
Hutton
5
Ehmer
4
Masterso...
3
Clark
6
Coleman
38
Dieng
17
Clarke
32
Lapslie
29
Gbode
12
Hawkins

Substitutes

7
Jack Nolan
24
Jacob Wakeling
10
Jonathan Williams
21
Euan Williams
18
Marcus Wyllie
22
Shadrach Ogie
13
Luca Ashby-Hammond
Đội hình dự bị
Bradford City Bradford City
Lewis Richards 3
Tyler Smith 14
Vadaine Oliver 19
Corry Evans 30
Bobby Pointon 23
Colin Doyle 13
Paul Huntington 20
Bradford City Gillingham
7 Jack Nolan
24 Jacob Wakeling
10 Jonathan Williams
21 Euan Williams
18 Marcus Wyllie
22 Shadrach Ogie
13 Luca Ashby-Hammond

Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Gillingham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 3
12 Phạm lỗi 16.67
8 Phạt góc 4.67
4 Thẻ vàng 3
59.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.6
1.1 Bàn thua 2.3
4.7 Sút trúng cầu môn 3.1
12.5 Phạm lỗi 13.8
6.6 Phạt góc 5.3
2.6 Thẻ vàng 2.3
55.9% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bradford City (49trận)
Chủ Khách
Gillingham (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
11
3
4
HT-H/FT-T
7
2
4
4
HT-B/FT-T
1
1
0
2
HT-T/FT-H
1
1
2
3
HT-H/FT-H
2
4
4
4
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
1
1
4
HT-B/FT-B
2
5
6
1

Bradford City Bradford City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Cheick Tidiane Diabate Trung vệ 1 0 0 37 31 83.78% 2 4 57 7.01
30 Corry Evans 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 5.99
9 Andy Cook Tiền đạo cắm 3 3 0 15 7 46.67% 0 5 23 7.1
6 Richard Smallwood Tiền vệ trụ 0 0 2 32 27 84.38% 2 2 42 6.95
7 Jamie Walker Cánh trái 1 0 5 35 30 85.71% 7 0 52 7.24
19 Vadaine Oliver Tiền đạo cắm 1 0 0 6 3 50% 0 2 9 6.16
1 Samuel Colin Walker Thủ môn 0 0 0 27 15 55.56% 0 0 36 6.62
2 Brad Halliday Hậu vệ cánh phải 0 0 1 33 22 66.67% 2 3 57 7.02
14 Tyler Smith Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.01
12 Clarke Oduor Hậu vệ cánh trái 2 1 0 22 19 86.36% 1 2 35 6.7
3 Lewis Richards Trung vệ 0 0 1 31 24 77.42% 2 1 44 6.9
17 Tyreik Wright Cánh phải 1 0 0 11 8 72.73% 3 0 17 5.83
5 Neill Byrne Trung vệ 2 1 0 33 21 63.64% 0 5 47 7.94
8 Calum Kavanagh Tiền đạo cắm 3 0 1 12 11 91.67% 0 0 25 6.94
23 Bobby Pointon Cánh phải 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 14 6.2
24 Jack Shepherd Trung vệ 1 1 1 56 46 82.14% 2 2 73 7.65

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Jake Turner Thủ môn 0 0 0 37 22 59.46% 0 0 47 6.46
5 Max Ehmer Trung vệ 0 0 0 49 36 73.47% 0 5 59 6.52
10 Jonathan Williams Tiền vệ công 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 6.11
38 Thimothee Dieng Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 26 20 76.92% 1 1 36 6.83
12 Oliver Hawkins Tiền đạo cắm 1 1 0 14 6 42.86% 0 10 22 6.95
4 Conor Masterson Trung vệ 0 0 0 43 39 90.7% 0 2 57 6.82
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 0 0 0 58 46 79.31% 8 0 86 6.13
32 George Lapslie Tiền vệ công 2 1 0 32 27 84.38% 1 2 44 6.61
2 Remeao Hutton Tiền vệ phải 0 0 1 49 38 77.55% 11 0 80 6.23
7 Jack Nolan Cánh trái 0 0 0 10 8 80% 0 0 15 6.02
24 Jacob Wakeling Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.17
6 Ethan Coleman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 20 68.97% 0 1 39 6.06
29 Joseph Gbode Tiền đạo cắm 0 0 1 11 10 90.91% 1 0 38 6.44
17 Jayden Clarke Tiền vệ trái 1 1 0 19 16 84.21% 0 0 33 6.98
18 Marcus Wyllie Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 5.98
21 Euan Williams Tiền vệ trụ 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 8 6.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ