Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bradford City vs Peterborough United, 22h00 ngày 14/02
Bradford City
1.00
0.84
0.79
1.01
2.20
3.30
3.00
1.05
0.73
0.72
1.06
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Peterborough United hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Peterborough United
Jimmy Morgan
Harry Leonard
Lucca MendonçaRa sân: Jimmy Morgan
Ra sân: Ibou Touray
Kiến tạo: Josh Neufville
Brandon Khela
Declan FrithRa sân: Cian Hayes
Oluwalopemiwa AderojuRa sân: Harry Leonard
Ra sân: Antoni Sarcevic
Ra sân: Kayden Jackson
Donay OBrien BradyRa sân: Brandon Khela
Ra sân: Max Power
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 3 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 39 | 6.52 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 64 | 53 | 82.81% | 8 | 0 | 95 | 8.11 | |
| 8 | Lee Evans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 0 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 26 | 6.29 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 3 | 40 | 7.06 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 5 | 3 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 28 | 8.14 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 3 | 53 | 7.01 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 4 | 53 | 7.61 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 5 | 66 | 8.25 | |
| 33 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 49 | 37 | 75.51% | 7 | 3 | 88 | 8.1 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 7 | 2 | 54 | 8.54 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.43 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 6 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 2 | 69 | 7.67 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 14 | 26.92% | 0 | 0 | 70 | 5.88 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 48 | 6.04 | |
| 18 | Cian Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 3 | 67 | 7.01 | |
| 8 | Brandon Khela | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 51 | 5.92 | |
| 26 | David Okagbue | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 6 | 64 | 7.65 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 14 | 5.75 | |
| 15 | George Nevett | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 60 | 6.13 | |
| 33 | James Dornelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 1 | 70 | 6.07 | |
| 22 | Donay OBrien Brady | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 39 | Oluwalopemiwa Aderoju | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 32 | Lucca Mendonça | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

