Kết quả trận Bradford City vs Port Vale, 22h00 ngày 26/12
Bradford City
-0.25 1.00
+0.25 0.85
2.25 0.88
u 0.72
2.25
2.72
3.20
-0 1.00
+0 1.00
1 0.92
u 0.68
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Port Vale hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Port Vale tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Port Vale
Kiến tạo: Calum Kavanagh
Ethan Chislett
1 - 1 Antwoine Hackford Kiến tạo: Jayden Stockley
Kiến tạo: Richard Smallwood
Ra sân: Paul Huntington
Jesse Debrah
Rico RichardsRa sân: Jason Lowe
Mitchell ClarkeRa sân: Brandon Cover
Ra sân: Calum Kavanagh
Ruari PatonRa sân: Ryan Croasdale
Lorent TolajRa sân: Jesse Debrah
Tom Sang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Port Vale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andy Cook | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 10 | 30 | 9 | |
| 20 | Paul Huntington | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 5 | 31 | 6.97 | |
| 6 | Richard Smallwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 4 | 1 | 54 | 7.76 | |
| 10 | Antoni Sarcevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 33 | 7.51 | |
| 2 | Brad Halliday | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 3 | 5 | 66 | 6.75 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 1 | 5 | 44 | 6.41 | |
| 15 | Aden Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 2 | 8 | 54 | 7.39 | |
| 3 | Lewis Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 41 | 7.13 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 50 | 6.76 | |
| 24 | Jack Shepherd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.52 | |
| 21 | Oliver Sanderson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.33 |
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 14 | 40 | 7.47 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 16 | Jason Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 41 | 6.06 | |
| 4 | Ben Heneghan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 44 | 6.83 | |
| 5 | Connor Hallisey | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 44 | 72.13% | 1 | 11 | 83 | 7.78 | |
| 2 | Mitchell Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 43 | 6.39 | |
| 22 | Jesse Debrah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 44 | 5.94 | |
| 10 | Ethan Chislett | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 8 | 2 | 90 | 6.27 | |
| 26 | Rico Richards | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 20 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 44 | 29 | 65.91% | 5 | 5 | 84 | 5.52 | |
| 17 | Ruari Paton | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 32 | Antwoine Hackford | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 7.14 | |
| 19 | Lorent Tolaj | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 27 | Brandon Cover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 40 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

