Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bradford City vs Rotherham United, 02h45 ngày 25/02
Bradford City
0.80
1.05
1.00
0.73
1.67
3.80
5.00
0.79
1.05
1.02
0.76
Hạng 3 Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Rotherham United hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Rotherham United
Kiến tạo: Tyreik Wright
Ra sân: Kayden Jackson
Duncan WatmoreRa sân: Kian Spence
Liam KellyRa sân: Dru Yearwood
Arjany MarthaRa sân: Brandon Cover
Ra sân: Ethan Wheatley
Emmanuel Adegboyega
Gabriele BiancheriRa sân: Josh Benson
Lenny AgbaireRa sân: Emmanuel Adegboyega
Ra sân: Bobby Pointon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 5 | 37 | 7.98 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 8 | 6.62 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 2 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 6 | 43 | 7.77 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 34 | 7.15 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 7.13 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 3 | 3 | 52 | 7.56 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 27 | 6.21 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 41 | 6.72 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 2 | 56 | 6.54 | |
| 20 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 6 | 18 | 6.17 | |
| 4 | Liam Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 16 | Dru Yearwood | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 35 | 6.63 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 19 | Josh Benson | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 1 | 49 | 6.33 | |
| 13 | Ted Cann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 36 | Emmanuel Adegboyega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 38 | 7.09 | |
| 28 | Brandon Cover | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

