Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Bradford City vs Rotherham United, 02h45 ngày 25/02

Vòng 26
02:45 ngày 25/02/2026
Bradford City
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Rotherham United
Địa điểm: Valley Parade
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.80
+0.75
1.05
O 2.5
1.00
U 2.5
0.73
1
1.67
X
3.80
2
5.00
Hiệp 1
-0.25
0.79
+0.25
1.05
O 1
1.02
U 1
0.76

Hạng 3 Anh » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Rotherham United hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Rotherham United

Bradford City Bradford City
Phút
Rotherham United Rotherham United
Matthew Pennington 1 - 0
Kiến tạo: Tyreik Wright
match goal
10'
Ethan Wheatley
Ra sân: Kayden Jackson
match change
24'
46'
match change Duncan Watmore
Ra sân: Kian Spence
54'
match change Liam Kelly
Ra sân: Dru Yearwood
73'
match change Arjany Martha
Ra sân: Brandon Cover
Stephen Humphrys
Ra sân: Ethan Wheatley
match change
74'
Tyreik Wright match yellow.png
84'
85'
match yellow.png Emmanuel Adegboyega
86'
match change Gabriele Biancheri
Ra sân: Josh Benson
87'
match change Lenny Agbaire
Ra sân: Emmanuel Adegboyega
Joe Wright
Ra sân: Bobby Pointon
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Rotherham United

Bradford City Bradford City
Rotherham United Rotherham United
15
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
13
5
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
8
0
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
9
27
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Dội cột/xà
 
0
35
 
Đánh đầu thành công
 
22
5
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
7
32
 
Ném biên
 
34
337
 
Số đường chuyền
 
350
64%
 
Chuyền chính xác
 
65%
79
 
Pha tấn công
 
76
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
73
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.24
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
16
 
Số quả tạt chính xác
 
21
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
37
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
32
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Stephen Humphrys
27
Ethan Wheatley
3
Ibou Touray
4
Joe Wright
25
Joe Hilton
14
Paul Mullin
8
Lee Evans
Bradford City Bradford City 3-4-2-1
4-2-3-1 Rotherham United Rotherham United
1
Walker
26
Tilt
15
Baldwin
28
Penningt...
17
Wright
21
Metcalfe
6
Power
7
Neufvill...
23
Pointon
10
Sarcevic
19
Jackson
13
Cann
2
Rafferty
36
Adegboye...
15
Baptiste
6
James
19
Benson
8
Spence
28
Cover
16
Yearwood
24
Gray
10
Nombe

Substitutes

11
Arjany Martha
20
Duncan Watmore
18
Lenny Agbaire
4
Liam Kelly
29
Gabriele Biancheri
1
Cameron Dawson
49
Lino da Cruz Sousa
Đội hình dự bị
Bradford City Bradford City
Stephen Humphrys 11
Ethan Wheatley 27
Ibou Touray 3
Joe Wright 4
Joe Hilton 25
Paul Mullin 14
Lee Evans 8
Bradford City Rotherham United
11 Arjany Martha
20 Duncan Watmore
18 Lenny Agbaire
4 Liam Kelly
29 Gabriele Biancheri
1 Cameron Dawson
49 Lino da Cruz Sousa

Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Rotherham United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 2.33
10.67 Phạm lỗi 11.33
4 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2
49% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.7
3.3 Sút trúng cầu môn 3.3
12.2 Phạm lỗi 12.9
4.6 Phạt góc 5.4
1.8 Thẻ vàng 2.3
50.1% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bradford City (41trận)
Chủ Khách
Rotherham United (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
9
3
10
HT-H/FT-T
6
1
1
1
HT-B/FT-T
1
1
3
3
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
1
4
3
3
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
2
4
3
2

Bradford City Bradford City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Antoni Sarcevic Forward 2 0 1 21 14 66.67% 2 1 35 6.29
6 Max Power Midfielder 0 0 0 28 18 64.29% 2 0 35 6.33
1 Samuel Colin Walker Thủ môn 0 0 0 10 4 40% 0 0 15 6.48
28 Matthew Pennington Defender 1 1 0 25 18 72% 1 5 37 7.98
19 Kayden Jackson Forward 2 1 0 4 1 25% 1 1 8 6.62
26 Curtis Tilt Defender 2 0 1 26 15 57.69% 1 6 43 7.77
15 Aden Baldwin Defender 0 0 0 24 16 66.67% 0 4 34 7.15
7 Josh Neufville Midfielder 0 0 0 19 12 63.16% 0 1 30 7.13
17 Tyreik Wright Midfielder 0 0 2 18 9 50% 3 3 52 7.56
23 Bobby Pointon Tiền vệ trụ 0 0 0 16 11 68.75% 2 1 29 6.56
27 Ethan Wheatley Forward 1 0 2 14 9 64.29% 1 3 27 6.21
21 Jenson Metcalfe Midfielder 1 0 0 29 18 62.07% 0 1 41 6.72

Rotherham United Rotherham United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Joe Rafferty Defender 0 0 1 29 18 62.07% 1 2 56 6.54
20 Duncan Watmore Cánh phải 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 10 5.88
10 Sam Nombe Forward 0 0 0 14 5 35.71% 0 6 18 6.17
4 Liam Kelly Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 8 6.04
16 Dru Yearwood Midfielder 1 0 0 21 13 61.9% 2 2 35 6.63
6 Reece James Defender 0 0 0 24 15 62.5% 1 0 44 6.32
19 Josh Benson Midfielder 2 0 1 29 21 72.41% 8 1 49 6.33
13 Ted Cann Thủ môn 0 0 0 25 8 32% 0 1 31 6.09
8 Kian Spence Midfielder 0 0 0 21 14 66.67% 0 0 29 6
15 Jamal Baptiste Defender 0 0 0 22 18 81.82% 0 1 41 6.5
36 Emmanuel Adegboyega Trung vệ 0 0 0 18 11 61.11% 0 4 38 7.09
28 Brandon Cover Midfielder 0 0 0 13 7 53.85% 1 0 24 6.37
24 Harry Gray Tiền đạo cắm 1 0 0 9 7 77.78% 1 0 19 6.06

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ