Kết quả trận Bradford City vs Salford City, 02h45 ngày 24/01
Bradford City
-0.75 0.92
+0.75 0.96
2.75 0.86
u 0.74
1.70
3.90
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.85
1 0.65
u 0.95
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Salford City hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Salford City
Elliot Watt
0 - 1 Ryan Watson
Kelly NMaiRa sân: Junior Luamba
Callum HendryRa sân: Conor McAleny
Ra sân: Tyreik Wright
Ra sân: Jonathan Tomkinson
Ra sân: Alex Gilliead
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andy Cook | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 6 | 17 | 6.37 | |
| 4 | Ash Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 11 | 43 | 6.9 | |
| 6 | Richard Smallwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 4 | 1 | 42 | 6.04 | |
| 3 | Liam Ridehalgh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 3 | 36 | 6.14 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | 0 | 0 | 0 | 25 | 5 | 20% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | ||
| 11 | Alex Gilliead | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 26 | 6.83 | |
| 15 | Sam Stubbs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 8 | 46 | 7.13 | |
| 2 | Brad Halliday | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 1 | 3 | 42 | 7.9 | |
| 12 | Clarke Oduor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 36 | Tyreik Wright | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 31 | Jonathan Tomkinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 7 | 29.17% | 1 | 2 | 32 | 6.13 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 4 | 41 | 6.7 | |
| 18 | Conor McAleny | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 17 | Matt Smith | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 10 | 40% | 0 | 13 | 35 | 7.32 | |
| 1 | Alex Cairns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 11 | 29.73% | 0 | 0 | 43 | 6.28 | |
| 7 | Ryan Watson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 35 | 19 | 54.29% | 3 | 5 | 48 | 8.07 | |
| 3 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 42 | Theo Vassell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 35 | 6.67 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 32 | 6.56 | |
| 24 | Luke Bolton | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 6 | Elliot Watt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 2 | 48 | 6.33 | |
| 54 | Junior Luamba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

