Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bradford City vs Stockport County, 02h45 ngày 18/02
Bradford City
0.95
0.87
0.91
0.83
2.60
3.25
2.63
0.92
0.86
0.88
0.90
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Stockport County hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Stockport County
Adama Sidibeh
Ra sân: Ethan Wheatley
Roman DixonRa sân: Tyler Onyango
Odin BaileyRa sân: Lewis Bate
Isaac OlaofeRa sân: Adama Sidibeh
Jack DiamondRa sân: Malik Mothersille
Che GardnerRa sân: Joseph Olowu
Ra sân: Antoni Sarcevic
Odin Bailey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 47 | 7.28 | |
| 8 | Lee Evans | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 52 | 27 | 51.92% | 1 | 4 | 73 | 6.95 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 7 | 49 | 7.68 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 2 | 43 | 6.77 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 2 | 42 | 6.69 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 21 | 5.74 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 41 | 6.69 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 43 | 5.92 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 61 | 6.43 | |
| 23 | Ben Osborne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 48 | 6.16 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 10 | 45 | 6.44 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 5 | Joseph Olowu | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 51 | 6.42 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 4 | Lewis Bate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 40 | 5.1 | |
| 24 | Tyler Onyango | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 37 | 5.82 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 7 | 57 | 6.78 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 47 | 6.71 | |
| 11 | Malik Mothersille | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 29 | Adama Sidibeh | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 12 | Roman Dixon | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

