Kết quả trận Bragantino vs Atletico Mineiro, 05h00 ngày 05/02
Bragantino
-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.25 0.94
u 0.78
2.07
3.07
3.17
-0.25 1.04
+0.25 0.63
1 0.90
u 0.80
2.65
3.63
2.05
VĐQG Brazil » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Atletico Mineiro
Tomas CuelloRa sân: Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Igor GomesRa sân: Bernard Anicio Caldeira Duarte
Reinier Jesus CarvalhoRa sân: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Ra sân: Eduardo Sasha
Ra sân: Gabriel Girotto Franco
Ra sân: Matheus Fernandes Siqueira
Gustavo Henrique Furtado ScarpaRa sân: Angelo Preciado
Ra sân: Alix Vinicius de Souza Sampaio
Igor Gomes
Ra sân: Gustavo Gustavinho
Mamady CisseRa sân: Maycon de Andrade Barberan
Renan Augusto Lodi Dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Atletico Mineiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 5 | 67 | 7.1 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 8 | 6.5 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 4 | 47 | 7.2 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 41 | 8.6 | |
| 15 | Ignacio Sosa Ospital | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 8 | 0 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 51 | 8.4 | |
| 16 | Marques Gustavo | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 66 | 6.8 |
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 76 | 7 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 10 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 16 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 23 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 35 | 6 | |
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 4 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 30 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 39 | Mamady Cisse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

