Kết quả trận Bragantino vs Atletico Paranaense, 05h00 ngày 26/02
Bragantino 2
-0.5 0.96
+0.5 0.82
2.5 1.02
u 0.70
1.96
3.13
3.35
-0.25 0.96
+0.25 0.74
1 0.86
u 0.84
2.45
4.15
2.05
VĐQG Brazil » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Atletico Paranaense
Bruno Zapelli
Arthur Dias
ChiquetiRa sân: Juan Felipe Aguirre
Julimar Silva Oliveira JuniorRa sân: John Stiveen Mendoza Valencia

Ra sân: Isidro Miguel Pitta Saldivar
Joao CruzRa sân: Bruno Zapelli
Dudu KogitzkiRa sân: Juan Camilo Portilla Pena
Ra sân: Gustavo Gustavinho
1 - 1 Julimar Silva Oliveira Junior Kiến tạo: Gaston Americo Benavidez
Ra sân: Henry Mosquera
Ra sân: Jose Hurtado
Ra sân: Eduardo Sasha

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Atletico Paranaense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 58 | 8.6 | |
| 11 | Fernando Dos Santos Pedro | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Eduardo Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 34 | Jose Hurtado | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 32 | 7 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 27 | 5.5 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 30 | Henry Mosquera | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 32 | Jose Herrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luiz Gustavo Dias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 23 | Aderbar Melo dos Santos Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 33 | Juan Felipe Aguirre | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 23 | 7.4 | |
| 13 | Carlos Teran | Defender | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 9 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | Forward | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 5 | 0 | 63 | 7 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Defender | 1 | 0 | 4 | 47 | 37 | 78.72% | 6 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 53 | Dudu Kogitzki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 47 | Chiqueti | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Joao Cruz | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Arthur Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 60 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

