Kết quả trận Bragantino vs Botafogo RJ, 05h00 ngày 27/10
Bragantino
+0.25 1.02
-0.25 0.78
2.25 0.74
u 0.96
3.21
2.03
3.25
+0.25 1.02
-0.25 1.09
1 0.90
u 0.80
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Botafogo RJ hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Botafogo RJ
Ra sân: Gustavo Gustavinho
Ra sân: Jhonatan Santos Rosa
Ra sân: Matheus Fernandes Siqueira
Carlos Eduardo De Oliveira AlvesRa sân: Jefferson Savarino
Francisco das Chagas Soares dos SantosRa sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Matheus MartinsRa sân: Thiago Almada
Ra sân: Eduardo Sasha
Ra sân: Juninho Capixaba
Oscar David Romero VillamayorRa sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Mateo PonteRa sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
0 - 1 Gregore de Magalhães da Silva Kiến tạo: Oscar David Romero Villamayor
Bastos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Botafogo RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 51 | 7 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 54 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 70 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 6 | 69 | 6.9 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 5 | 93 | 8.4 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 4 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 2 | 60 | 7.6 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

