Kết quả trận Bragantino vs Cuiaba, 02h00 ngày 03/11
Bragantino
-0.5 0.72
+0.5 1.08
2 0.82
u 0.88
1.72
4.60
3.15
-0.25 0.72
+0.25 0.95
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Cuiaba hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Cuiaba tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Cuiaba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Cuiaba
Jonathan CafuRa sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
Denilson Alves BorgesRa sân: Lucas Fernandes da Silva
Derik Lacerda
Ra sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Ra sân: Matheus Fernandes Siqueira
Walter Leandro Capeloza Artune
Andre Luis Da Costa AlfredoRa sân: Derik Lacerda
Lucas MineiroRa sân: Filipe Augusto Carvalho Souza
Ra sân: Juninho Capixaba
Ra sân: Vitor Naum
Ra sân: Eduardo Sasha
Fernando Sobral
JadsonRa sân: Isidro Miguel Pitta Saldivar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Cuiaba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Cuiaba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 1 | 84 | 7 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 98 | 8 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 64 | 7.6 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 5 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 10 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 31 | Guilherme Lopes da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 11 | 1 | 85 | 7.4 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 27 | Arthur Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 54 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 50 | Victor Hugo de Faria Mota | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.8 |
Cuiaba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Bruno Fabiano Alves Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 36 | 7.3 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 52 | 8.1 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 4 | 30 | 6.8 | |
| 97 | Andre Luis Da Costa Alfredo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 19 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 30 | Lucas Mineiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Derik Lacerda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

