Kết quả trận Bragantino vs Fluminense RJ, 04h30 ngày 23/10
Bragantino
-0.75 0.92
+0.75 0.88
1.5 1.25
u 0.40
1.72
4.00
3.55
-0 0.92
+0 1.00
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Fluminense RJ hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Fluminense RJ
Samuel Xavier Brito
Ra sân: Eric Dos Santos Rodrigues
Yony Alexander Gonzalez CopeteRa sân: Alexsander
Paulo Henrique Chagas de Lima,GansoRa sân: Daniel Sampaio Simoes
Ra sân: Eduardo Sasha
Ra sân: Vitor Naum
Ra sân: Aderlan de Lima Silva
Leonardo Cecilio Fernandez LopezRa sân: Diogo Barbosa Medonha
Ra sân: Matheus Fernandes Siqueira
Lele LeleRa sân: Samuel Xavier Brito
Jhon Arias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.79 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Defender | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.81 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.79 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 28 | Vitor Naum | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 2 | Leonardo Javier Realpe Montano | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 25 | Matheus Goncalves | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 7.12 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | German Ezequiel Cano | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 36 | 5.93 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 55 | Daniel Sampaio Simoes | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 21 | Jhon Arias | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 5 | Alexsander | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 42 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

