Kết quả trận Bragantino vs Fluminense RJ, 04h30 ngày 23/10

Vòng 28
04:30 ngày 23/10/2023
Bragantino
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Fluminense RJ
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Brazil » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Fluminense RJ hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Fluminense RJ

Bragantino Bragantino
Phút
Fluminense RJ Fluminense RJ
Eduardo Sasha 1 - 0 match pen
17'
Matheus Fernandes Siqueira match yellow.png
39'
45'
match yellow.png Samuel Xavier Brito
Vitor Naum match yellow.png
45'
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Ra sân: Eric Dos Santos Rodrigues
match change
46'
60'
match change Yony Alexander Gonzalez Copete
Ra sân: Alexsander
60'
match change Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Ra sân: Daniel Sampaio Simoes
Thiago Nicolas Borbas
Ra sân: Eduardo Sasha
match change
63'
Henery David Mosquera Sanchez
Ra sân: Vitor Naum
match change
64'
Jose Hurtado
Ra sân: Aderlan de Lima Silva
match change
64'
75'
match change Leonardo Cecilio Fernandez Lopez
Ra sân: Diogo Barbosa Medonha
Lucas Evangelista match yellow.png
77'
Luan Candido
Ra sân: Matheus Fernandes Siqueira
match change
82'
85'
match change Lele Lele
Ra sân: Samuel Xavier Brito
87'
match yellow.png Jhon Arias

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Fluminense RJ

Bragantino Bragantino
Fluminense RJ Fluminense RJ
7
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
21
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
19
 
Sút ra ngoài
 
7
7
 
Cản sút
 
3
15
 
Sút Phạt
 
17
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
364
 
Số đường chuyền
 
509
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
17
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
3
16
 
Đánh đầu
 
11
7
 
Đánh đầu thành công
 
7
5
 
Cứu thua
 
1
23
 
Rê bóng thành công
 
25
13
 
Đánh chặn
 
16
19
 
Ném biên
 
23
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
5
104
 
Pha tấn công
 
74
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
36
Luan Candido
34
Jose Hurtado
18
Thiago Nicolas Borbas
16
Henry Mosquera
11
Helio Junio
27
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
22
O.Gustavinho
23
Raul Lo Goncalves
33
Ignacio Jesus Laquintana Marsico
40
Lucas Galindo de Azevedo
17
Bruno Goncalves de Jesus
Bragantino Bragantino 4-2-3-1
4-2-3-1 Fluminense RJ Fluminense RJ
1
Schwengb...
29
Capixaba
3
Ortiz
2
Montano
13
Silva
8
Evangeli...
35
Siqueira
28
Naum
7
Rodrigue...
25
Goncalve...
19
Sasha
1
Maciel
2
Brito
4
Barbosa
7
Neto
16
Medonha
8
Lima
5
Alexsand...
21
Arias
55
Simoes
11
Keno
14
Cano

Substitutes

10
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
15
Yony Alexander Gonzalez Copete
17
Leonardo Cecilio Fernandez Lopez
18
Lele Lele
22
Pedro Rangel
44
David Braz de Oliveira Filho
98
Vitor Eudes
47
Rafael Monteiro
32
Isaac Rodrigues de Lima
23
Claudio Rodrigues Gomes,Guga
37
Giovanni
13
Felipe de Andrade Vieira
Đội hình dự bị
Bragantino Bragantino
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva 5
Luan Candido 36
Jose Hurtado 34
Thiago Nicolas Borbas 18
Henry Mosquera 16
Helio Junio 11
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso 27
O.Gustavinho 22
Raul Lo Goncalves 23
Ignacio Jesus Laquintana Marsico 33
Lucas Galindo de Azevedo 40
Bruno Goncalves de Jesus 17
Bragantino Fluminense RJ
10 Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
15 Yony Alexander Gonzalez Copete
17 Leonardo Cecilio Fernandez Lopez
18 Lele Lele
22 Pedro Rangel
44 David Braz de Oliveira Filho
98 Vitor Eudes
47 Rafael Monteiro
32 Isaac Rodrigues de Lima
23 Claudio Rodrigues Gomes,Guga
37 Giovanni
13 Felipe de Andrade Vieira

Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Fluminense RJ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 6.33
13 Phạm lỗi 12.67
8.33 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2
53% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
1.4 Bàn thua 1
3.6 Sút trúng cầu môn 5.8
9.6 Phạm lỗi 15.9
5.4 Phạt góc 5.4
1.8 Thẻ vàng 2.8
50.3% Kiểm soát bóng 57.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bragantino (19trận)
Chủ Khách
Fluminense RJ (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
1
HT-H/FT-T
0
1
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
0
3
1
0
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
2

Bragantino Bragantino
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Eduardo Sasha Tiền vệ công 3 1 0 5 2 40% 0 1 14 6.79
8 Lucas Evangelista Midfielder 0 0 2 16 15 93.75% 0 0 22 6.7
13 Aderlan de Lima Silva Defender 1 0 2 9 8 88.89% 2 0 29 7.4
1 Cleiton Schwengber Thủ môn 0 0 0 15 9 60% 0 0 22 7
3 Leonardo Rech Ortiz Defender 0 0 1 32 24 75% 0 0 37 6.81
35 Matheus Fernandes Siqueira Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 12 80% 0 1 26 6.79
29 Juninho Capixaba Defender 0 0 0 23 18 78.26% 1 0 31 6.68
7 Eric Dos Santos Rodrigues Midfielder 1 0 0 15 14 93.33% 1 0 24 6.26
28 Vitor Naum Tiền vệ công 1 0 0 14 11 78.57% 1 0 18 6.08
2 Leonardo Javier Realpe Montano Defender 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 25 6.81
25 Matheus Goncalves Forward 2 0 1 18 14 77.78% 0 0 30 7.12

Fluminense RJ Fluminense RJ
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 German Ezequiel Cano Forward 2 0 0 11 8 72.73% 0 0 14 5.84
1 Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn 0 0 0 20 18 90% 0 0 25 5.88
16 Diogo Barbosa Medonha Defender 1 1 0 19 16 84.21% 1 0 31 6.25
4 Marlon Santos da Silva Barbosa Defender 0 0 0 34 29 85.29% 0 1 36 5.93
2 Samuel Xavier Brito Defender 1 0 0 18 17 94.44% 0 0 27 5.99
11 Marcos da Silva Franca Keno Tiền vệ công 1 0 2 16 12 75% 1 0 33 6.87
55 Daniel Sampaio Simoes Midfielder 1 1 2 17 13 76.47% 0 0 31 6.53
21 Jhon Arias Tiền vệ công 2 2 0 25 20 80% 1 1 39 6.63
7 Andre Trindade da Costa Neto Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 43 41 95.35% 0 1 51 6.44
8 Matheus Martinelli Lima Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 29 26 89.66% 0 0 33 5.9
5 Alexsander Defender 0 0 0 29 22 75.86% 1 0 42 5.86

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ