Kết quả trận Brann vs Midtjylland, 00h45 ngày 23/01
Brann
+0.25 0.93
-0.25 0.89
2.5 0.90
u 0.82
2.95
1.98
3.60
+0.25 0.93
-0.25 1.06
1 0.80
u 0.90
3.33
2.62
2.2
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brann vs Midtjylland hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brann vs Midtjylland tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brann vs Midtjylland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brann vs Midtjylland
0 - 1 Martin Erlic Kiến tạo: Phillip Billing
Kiến tạo: Denzel De Roeve
1 - 2 Jose Francisco Dos Santos Junior
Phillip Billing
Pedro BravoRa sân: Phillip Billing
Ra sân: Markus Haaland
Dario Esteban OsorioRa sân: Valdemar Andreasen
Dario Esteban Osorio
2 - 3 Martin Erlic
Ra sân: Vetle Dragsnes
Ra sân: Thore Pedersen
Edward ChilufyaRa sân: Aral Simsir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brann VS Midtjylland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brann vs Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brann
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bard Finne | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Defender | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 30 | 6.41 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 8 | 66 | 7.42 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 23 | Thore Pedersen | Defender | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 2 | 61 | 6.98 | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 8 | 37 | 8 | |
| 32 | Markus Haaland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 35 | 21 | 60% | 11 | 0 | 88 | 7.92 | |
| 4 | Nana Boakye | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 5 | 51 | 6.45 |
Midtjylland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Phillip Billing | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 6 | 44 | 8.01 | |
| 6 | Martin Erlic | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 63 | 9.05 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 6 | 67 | 6.53 | |
| 14 | Edward Chilufya | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 74 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 8 | 44 | 8.24 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 53 | 7.35 | |
| 10 | Cho Gue-sung | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 4 | 32 | 6.51 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 3 | Han-beom Lee | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 58 | 6.94 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.85 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 34 | 6.82 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 46 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

