Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Brentford vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 27/12
Brentford
1.05
0.85
0.78
0.97
2.15
3.50
3.10
0.74
1.19
0.76
1.13
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs AFC Bournemouth
Kiến tạo: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Francisco Evanilson de Lima BarbosaRa sân: Adam Smith
Justin KluivertRa sân: Eli Junior Kroupi
David BrooksRa sân: Bafode Diakite
Kiến tạo: Yegor Yarmolyuk
3 - 1 Antoine Semenyo
Ra sân: Rico Henry
Ra sân: Mathias Jensen
Julio Cesar Soler BarretoRa sân: Adrien Truffert
Justin Kluivert
Amine AdliRa sân: Alex Scott
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Kiến tạo: Mikkel Damsgaard
Marcus Tavernier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 47 | 7.31 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 11 | Reiss Nelson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 56 | 7.86 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 53 | 7.14 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 45 | 7.99 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 46 | 9.29 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 2 | 73 | 7.54 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 3 | 58 | 7.91 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 19 | 5.91 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 35 | 7.17 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 52 | 7.28 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 7 | 3 | 62 | 6.74 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 36 | 75% | 2 | 1 | 71 | 6.04 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 13 | 2 | 59 | 6.66 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 4 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 54 | 7.71 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.37 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 1 | 53 | 5.82 | |
| 6 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 47 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

