Kết quả trận Brentford vs Arsenal, 03h00 ngày 13/02

Vòng 26
03:00 ngày 13/02/2026
Brentford
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Arsenal
Địa điểm: Gtech Community Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.909
-2.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.93
Xỉu
1.87
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
13 6.5
2-0
28 7.8
2-1
16.5 120
3-1
60 250
3-2
55 245
4-2
230 60
4-3
235 195
0-0
11
1-1
6.9
2-2
17.5
3-3
80
4-4
235
AOS
24

Ngoại Hạng Anh » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Arsenal hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brentford vs Arsenal

Brentford Brentford
Phút
Arsenal Arsenal
Vitaly Janelt match yellow.png
4'
20'
match yellow.png Gabriel Dos Santos Magalhaes
30'
match yellow.png Viktor Gyokeres
46'
match change Martin Odegaard
Ra sân: Eberechi Eze
Mathias Jensen match yellow.png
53'
61'
match goal 0 - 1 Noni Madueke
Kiến tạo: Piero Hincapie
70'
match change Bukayo Saka
Ra sân: Noni Madueke
Keane Lewis-Potter 1 - 1
Kiến tạo: Sepp Van Den Berg
match goal
71'
Mikkel Damsgaard
Ra sân: Keane Lewis-Potter
match change
73'
Jordan Henderson
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
match change
73'
81'
match change Riccardo Calafiori
Ra sân: Piero Hincapie
81'
match change Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Leandro Trossard
Dango Ouattara match yellow.png
86'
Aaron Hickey
Ra sân: Rico Henry
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brentford VS Arsenal

Brentford Brentford
Arsenal Arsenal
Giao bóng trước
match ok
12
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
4
21
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
8
3
 
Substitution
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Đánh đầu thành công
 
19
5
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
19
307
 
Số đường chuyền
 
448
75%
 
Chuyền chính xác
 
85%
67
 
Pha tấn công
 
97
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.6
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.6
2.03
 
Cú sút trúng đích
 
0.95
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
15
 
Số quả tạt chính xác
 
23
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
28
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Mikkel Damsgaard
6
Jordan Henderson
2
Aaron Hickey
12
Hakon Rafn Valdimarsson
22
Nathan Collins
5
Ethan Pinnock
45
Romelle Donovan
47
Kaye Furo
48
Luka Bentt
Brentford Brentford 4-2-3-1
4-2-3-1 Arsenal Arsenal
1
Kelleher
3
Henry
4
Berg
20
Ajer
33
Kayode
27
Janelt
18
Yarmolyu...
23
Lewis-Po...
8
Jensen
19
Ouattara
9
Rodrigue...
1
Raya
12
Timber
3
Mosquera
6
Magalhae...
5
Hincapie
36
Ibanez
41
Rice
20
Madueke
10
Eze
19
Trossard
14
Gyokeres

Substitutes

11
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
33
Riccardo Calafiori
8
Martin Odegaard
7
Bukayo Saka
9
Gabriel Jesus
16
Christian Norgaard
13
Kepa Arrizabalaga Revuelta
49
Myles Lewis Skelly
4
Benjamin William White
Đội hình dự bị
Brentford Brentford
Mikkel Damsgaard 24
Jordan Henderson 6
Aaron Hickey 2
Hakon Rafn Valdimarsson 12
Nathan Collins 22
Ethan Pinnock 5
Romelle Donovan 45
Kaye Furo 47
Luka Bentt 48
Brentford Arsenal
11 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
33 Riccardo Calafiori
8 Martin Odegaard
7 Bukayo Saka
9 Gabriel Jesus
16 Christian Norgaard
13 Kepa Arrizabalaga Revuelta
49 Myles Lewis Skelly
4 Benjamin William White

Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Arsenal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 7.67
11 Phạm lỗi 9
2.33 Phạt góc 7
0.67 Thẻ vàng 1
47% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 0.8
3.4 Sút trúng cầu môn 5.7
11.3 Phạm lỗi 9.4
4.3 Phạt góc 5.3
1.5 Thẻ vàng 1.4
49.1% Kiểm soát bóng 54%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brentford (38trận)
Chủ Khách
Arsenal (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
12
1
HT-H/FT-T
1
1
8
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
3
2
2
4
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
2
4
HT-B/FT-B
3
8
0
12

Brentford Brentford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Kristoffer Ajer Trung vệ 0 0 1 22 17 77.27% 0 1 29 6.76
8 Mathias Jensen Tiền vệ trụ 0 0 1 17 12 70.59% 3 0 26 6.5
3 Rico Henry Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 31 6.48
27 Vitaly Janelt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 27 96.43% 0 1 38 6.76
4 Sepp Van Den Berg Trung vệ 0 0 0 29 27 93.1% 0 1 39 6.79
1 Caoimhin Kelleher Thủ môn 0 0 0 29 16 55.17% 0 0 32 6.33
23 Keane Lewis-Potter Tiền vệ trái 1 0 0 13 11 84.62% 0 0 21 6.32
9 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Tiền đạo cắm 2 1 0 10 3 30% 0 2 19 6.21
19 Dango Ouattara Cánh phải 0 0 0 4 1 25% 2 0 17 6.33
18 Yegor Yarmolyuk Tiền vệ trụ 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 24 6.32
33 Michael Kayode Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 8 80% 1 0 27 6.28

Arsenal Arsenal
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Leandro Trossard Cánh trái 1 0 0 36 27 75% 1 0 44 6.42
1 David Raya Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 0 27 6.49
8 Martin Odegaard Tiền vệ công 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 10 6.08
41 Declan Rice Tiền vệ trụ 0 0 1 44 41 93.18% 2 1 56 7.01
10 Eberechi Eze Tiền vệ công 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 17 6.23
6 Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ 1 0 0 37 35 94.59% 1 4 46 7.33
14 Viktor Gyokeres Tiền đạo cắm 0 0 1 9 5 55.56% 0 0 17 5.83
36 Martin Zubimendi Ibanez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 26 96.3% 0 0 34 6.41
12 Jurrien Timber Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 25 83.33% 2 0 43 6.27
20 Noni Madueke Cánh phải 0 0 0 23 16 69.57% 5 1 40 6.72
5 Piero Hincapie Trung vệ 0 0 0 29 27 93.1% 5 2 44 7.1
3 Cristhian Mosquera Trung vệ 0 0 0 31 29 93.55% 0 1 41 6.93

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ