Kết quả trận Brentford vs Brighton Hove Albion, 22h00 ngày 21/02
Brentford
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.70
u 1.05
2.18
2.88
3.28
-0 1.06
+0 1.08
1 0.70
u 1.10
2.88
3.5
2.25
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Brighton Hove Albion
Mats Wieffer
0 - 1 Diego Gómez
0 - 2 Danny Welbeck
Ra sân: Aaron Hickey
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Ra sân: Vitaly Janelt
Ferdi Kadioglu
Joel VeltmanRa sân: Mats Wieffer
Ra sân: Jordan Henderson
Maxim de CuyperRa sân: Diego Gómez
Ra sân: Kristoffer Ajer
Carlos BalebaRa sân: James Milner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 5.97 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 3 | 45 | 5.96 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 47 | 6.11 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 80 | 6.11 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 6 | 65 | 6.72 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 57 | 5.31 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 29 | 6.09 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 3 | 40 | 6.81 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.12 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 3 | 2 | 70 | 7.09 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 29 | 7.68 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 5 | 1 | 60 | 7.02 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 49 | 7.12 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 15 | 6.29 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 46 | 7.19 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 4 | 65 | 7.53 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 40 | 6.82 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 1 | 54 | 7.18 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 6 | 48 | 8.2 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

