Kết quả trận Brentford vs Nottingham Forest, 21h00 ngày 25/01
Brentford
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 1.38
u 0.40
1.84
3.60
3.40
-0.25 0.82
+0.25 0.85
1 0.85
u 0.95
2.4
4.75
2.2
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Nottingham Forest hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Nottingham Forest
0 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Kristoffer Ajer
Omari HutchinsonRa sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Rico Henry
Taiwo AwoniyiRa sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
0 - 2 Taiwo Awoniyi Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Michael Kayode
Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoRa sân: Callum Hudson-Odoi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 61 | 54 | 88.52% | 5 | 0 | 81 | 7.17 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 57 | 6.42 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 8 | 1 | 77 | 6.16 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 6 | 79 | 7.38 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.63 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 3 | 101 | 6.19 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 4 | 49 | 6.66 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 6 | 1 | 51 | 6.64 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 2 | 68 | 6.16 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 1 | 78 | 6.3 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 2 | 30 | 6.98 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.28 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 1 | 56 | 7.27 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 49 | 7.33 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 7.07 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 7.19 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 61 | 7.63 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 7 | 2 | 80 | 7.26 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 39 | 6.96 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 31 | 7.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

