Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Brentford vs Sunderland A.F.C, 02h30 ngày 08/01
Brentford
0.91
0.99
1.01
0.87
1.83
3.50
4.10
1.06
0.84
0.97
0.91
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Sunderland A.F.C
Kiến tạo: Vitaly Janelt
Trai Hume
Eliezer MayendaRa sân: Chris Rigg
Romaine MundleRa sân: Simon Adingra
Enzo Le Fee
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Kiến tạo: Kevin Schade
Kiến tạo: Nathan Collins
Ra sân: Mathias Jensen
Dennis CirkinRa sân: Daniel Ballard
Daniel NeillRa sân: Lutsharel Geertruida
Ra sân: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Ra sân: Michael Kayode
Luke ONienRa sân: Omar Federico Alderete Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 8 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 35 | 6.86 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 2 | 57 | 7.87 | |
| 11 | Reiss Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.71 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 7.77 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 53 | 7.73 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 32 | 9.06 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 4 | 33 | 8.13 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 2 | 52 | 7.69 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 2 | 48 | 7.53 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 49 | 6 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 50 | 5.43 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 22 | 6.31 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 4 | 1 | 48 | 5.88 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 5 | 57 | 6.54 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 37 | 5.58 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 52 | 6.39 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

