Kết quả trận Brighton Hove Albion vs Arsenal, 02h30 ngày 05/03
Brighton Hove Albion
+0.75 1.04
-0.75 0.84
1.5 1.38
u 0.40
4.50
1.58
3.83
+0.25 1.04
-0.25 0.80
1 0.80
u 1.00
5
2.25
2.25
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Arsenal hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Arsenal
0 - 1 Bukayo Saka Kiến tạo: Jurrien Timber
Cristhian Mosquera
Ra sân: Kaoru Mitoma
Kai HavertzRa sân: Viktor Gyokeres
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Riccardo CalafioriRa sân: Cristhian Mosquera
Ra sân: Jack Hinshelwood
Ra sân: Diego Gómez
Ra sân: Mats Wieffer
Ra sân: Carlos Baleba
Christian NorgaardRa sân: Martin Zubimendi Ibanez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 63 | 80.77% | 3 | 3 | 93 | 6.47 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 71 | 6.71 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 62 | 7.07 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 4.96 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 6 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 3 | 50 | 6.46 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 5.85 | |
| 53 | Harry Howell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 11 | 6.25 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 5 | 3 | 58 | 7.24 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 47 | 7.75 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 7.37 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 2 | 37 | 6.89 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 41 | 7.36 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 51 | 7.11 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

