Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Brighton Hove Albion vs Burnley, 22h00 ngày 03/01
Brighton Hove Albion
0.82
1.06
1.01
0.85
1.50
4.20
6.00
1.08
0.82
0.78
1.11
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Burnley hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Burnley
Josh Laurent
Kiến tạo: Charalampos Kostoulas
Florentino Ibrain Morris Luis
Bashir Humphreys
Marcus EdwardsRa sân: Jacob Bruun Larsen
Oliver SonneRa sân: Chimuanya Ugochukwu
Loum TchaounaRa sân: Armando Broja
Ra sân: Kaoru Mitoma
Ra sân: Charalampos Kostoulas
Ra sân: Georginio Rutter
Ra sân: Diego Gómez
Jaydon BanelRa sân: Jaidon Anthony
Ra sân: Brajan Gruda
Kyle Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 122 | 117 | 95.9% | 0 | 2 | 132 | 7.38 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 59 | 55 | 93.22% | 5 | 1 | 83 | 8.07 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 7.24 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 3 | 99 | 7.79 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 69 | 7.95 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 49 | 7.24 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 49 | 6.73 | |
| 14 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 2 | 49 | 6.95 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 37 | 7.42 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 67 | 5.6 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 5.83 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 45 | 6.22 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 1 | 71 | 6.73 | |
| 22 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 23 | 6.29 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 18 | 6.06 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 5.33 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 61 | 6.34 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 59 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

