Kết quả trận Brighton Hove Albion vs Crystal Palace, 21h00 ngày 08/02
Brighton Hove Albion
-0.5 0.84
+0.5 1.04
1.25 0.81
u 1.04
2.20
2.83
3.25
-0 0.84
+0 1.20
1 0.85
u 0.95
2.6
3.63
2.15
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Crystal Palace
Will Hughes
Evann GuessandRa sân: Yeremi Pino
0 - 1 Ismaila Sarr Kiến tạo: Evann Guessand
Ra sân: Maxim de Cuyper
Ra sân: Carlos Baleba
Ra sân: Harry Howell
Daichi KamadaRa sân: Will Hughes
Daniel Munoz
Ra sân: Georginio Rutter
Ra sân: Charalampos Kostoulas
Jorgen Strand Larsen
Brennan JohnsonRa sân: Ismaila Sarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.21 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 83 | 73 | 87.95% | 6 | 2 | 99 | 6.67 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 6 | 108 | 7.01 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 3 | 105 | 7.28 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 1 | 64 | 6.06 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 47 | 5.95 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 64 | 6.15 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 6.37 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.08 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 53 | Harry Howell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 6.2 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 1 | 46 | 7.29 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 6 | 56 | 7.73 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 46 | 6.89 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 37 | 6.08 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 3 | 49 | 7.16 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 52 | 7.65 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 7.06 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 39 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

