Kết quả trận Brighton Hove Albion vs Everton, 22h00 ngày 31/01
Brighton Hove Albion
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 0.90
u 0.96
1.84
3.85
3.60
-0.25 0.84
+0.25 0.81
1 0.87
u 0.97
2.53
4.15
2.16
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Everton hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Everton
Jarrad Branthwaite
Ra sân: Georginio Rutter
Ra sân: Danny Welbeck
Ra sân: Maxim de Cuyper
Kiến tạo: Yasin Ayari
Carlos AlcarazRa sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Tim IroegbunamRa sân: Idrissa Gana Gueye
Tyler DiblingRa sân: Harrison Armstrong
Beto BetuncalRa sân: Thierno Barry
Nathan PattersonRa sân: Jarrad Branthwaite
Ra sân: Pascal Gross
Tim Iroegbunam
1 - 1 Beto Betuncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 18 | 6.43 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 66 | 7.75 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 2 | 102 | 6.84 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 3 | 54 | 6.92 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 52 | 6.44 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 30 | 6.36 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 62 | 80.52% | 0 | 3 | 91 | 6.66 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 6 | 1 | 55 | 6.67 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 58 | 6.78 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 61 | 6.58 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.38 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 57 | 7.14 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 43 | 5.96 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 6 | 59 | 7.18 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 0 | 58 | 6.15 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 1 | 70 | 6.98 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.91 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 5 | 54 | 6.39 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 5 | 66 | 7.04 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 23 | 6.3 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 39 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

