Kết quả trận Brisbane Roar vs Adelaide United, 13h00 ngày 24/01
Brisbane Roar
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.5 0.35
u 1.90
1.92
3.29
3.35
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1 0.73
u 1.08
2.5
4
2.3
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Adelaide United
Kiến tạo: Noah Maieroni
Luka JovanovicRa sân: Ajak Riak
Brody BurkittRa sân: Anselmo de Moraes
1 - 1 Brody Burkitt Kiến tạo: Jonny Yull
Kiến tạo: Michael Ruhs
Yaya DukulyRa sân: Craig Goodwin
Juan Muniz GallegoRa sân: Sotiri Phillis
Ra sân: Michael Ruhs
Juan Muniz Gallego
Panashe MadanhaRa sân: Fabian Talladira
2 - 2 Brody Burkitt Kiến tạo: Yaya Dukuly
Ra sân: Christopher Long
Ra sân: Georgios Vrakas
Ra sân: James O Shea
Brody Burkitt
2 - 3 Brody Burkitt Kiến tạo: Juan Muniz Gallego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 3 | 3 | 80 | 6.5 | |
| 25 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 64 | 7 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 8 | 4 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 3 | 59 | 8.5 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 56 | 6 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 16 | Matthew Dench | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 41 | Emmet Shaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 1 | 81 | 6.1 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 99 | Ajak Riak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 2 | 104 | 7.4 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 62 | Fabian Talladira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 52 | Sotiri Phillis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 61 | 6.1 | |
| 35 | Brody Burkitt | Forward | 5 | 3 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 10 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

