Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Brisbane Roar vs Auckland FC, 15h35 ngày 09/01
Brisbane Roar
0.81
1.07
0.88
0.79
3.20
3.30
2.20
1.08
0.82
0.87
1.01
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Auckland FC hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Auckland FC
0 - 1 Sam Cosgrove Kiến tạo: Francis De Vries
Lachlan Brook
Ra sân: James McGarry
Ra sân: Henry Hore
Luis Felipe GallegosRa sân: Cameron Howieson
Luis Guillermo May BartesaghiRa sân: Sam Cosgrove
Ra sân: Georgios Vrakas
0 - 2 Lachlan Brook Kiến tạo: Hiroki Sakai
Ra sân: Christopher Long
Ra sân: Austin Ludwik
Jake Girdwood ReichRa sân: Logan Rogerson
Callan ElliotRa sân: Hiroki Sakai
Marlee FrancoisRa sân: Lachlan Brook
Michael Woud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Auckland FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Auckland FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 5 | 14 | 7.9 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

