Kết quả trận Brisbane Roar vs Central Coast Mariners, 13h00 ngày 07/02

Vòng 16
13:00 ngày 07/02/2026
Brisbane Roar
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Central Coast Mariners
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~-28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.813
+2
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 13
2-0
8.4 29
2-1
7.4 15
3-1
13.5 34
3-2
25 32
4-2
55 215
4-3
165 215
0-0
12
1-1
6.9
2-2
16
3-3
80
4-4
220
AOS
22

VĐQG Australia » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Central Coast Mariners

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
13'
match yellow.png Sabit James Ngor
Noah Maieroni match yellow.png
39'
Nicholas DAgostino 1 - 0 match goal
44'
45'
match goal 1 - 1 Miguel Di Pizio
Kiến tạo: Lucas Mauragis
46'
match change Bailey Brandtman
Ra sân: Sabit James Ngor
68'
match change Nathanael Blair
Ra sân: Oliver Lavale
Emmet Shaw
Ra sân: Georgios Vrakas
match change
70'
Justin Vidic
Ra sân: Nicholas DAgostino
match change
70'
77'
match change Kaito Taniguchi
Ra sân: Ali Auglah
77'
match change Haine Eames
Ra sân: Chris Donnell
79'
match goal 1 - 2 Storm Roux
Ben Halloran
Ra sân: Michael Ruhs
match change
86'
Quinn Macnicol
Ra sân: Austin Ludwik
match change
86'
90'
match change Diesel Herrington
Ra sân: Miguel Di Pizio
Dimitrios Valkanis match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Central Coast Mariners

Brisbane Roar Brisbane Roar
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
12
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
18
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
18
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
0
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
3
5
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
23
347
 
Số đường chuyền
 
470
77%
 
Chuyền chính xác
 
82%
87
 
Pha tấn công
 
85
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.38
 
Cú sút trúng đích
 
1.62
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
12
 
Số quả tạt chính xác
 
15
20
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
20
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Emmet Shaw
17
Justin Vidic
30
Quinn Macnicol
27
Ben Halloran
11
Macklin Freke
44
Jordan Lauton
16
Matthew Dench
Brisbane Roar Brisbane Roar 5-4-1
4-4-2 Central Coast Mariners Central Coast Mariners
1
Bouzanis
23
McGarry
3
Valkanis
6
Ludwik
15
Hosine
2
Salas
19
Ruhs
8
Klein
31
Maieroni
10
Vrakas
25
DAgostin...
30
Redmayne
15
Roux
2
Donachie
26
Tapp
5
Mauragis
72
Auglah
48
Donnell
16
Steele
11
Ngor
10
Pizio
23
Lavale

Substitutes

37
Bailey Brandtman
18
Nathanael Blair
6
Haine Eames
17
Kaito Taniguchi
24
Diesel Herrington
40
Dylan Peraic Cullen
43
Jacob Nasso
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Emmet Shaw 41
Justin Vidic 17
Quinn Macnicol 30
Ben Halloran 27
Macklin Freke 11
Jordan Lauton 44
Matthew Dench 16
Brisbane Roar Central Coast Mariners
37 Bailey Brandtman
18 Nathanael Blair
6 Haine Eames
17 Kaito Taniguchi
24 Diesel Herrington
40 Dylan Peraic Cullen
43 Jacob Nasso

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Central Coast Mariners

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 5
12.33 Phạm lỗi 9.33
4 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 1.33
40.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
1.8 Bàn thua 1.1
4.7 Sút trúng cầu môn 3.3
11.6 Phạm lỗi 9.8
3.7 Phạt góc 3.3
2.5 Thẻ vàng 1.9
42.2% Kiểm soát bóng 39.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (21trận)
Chủ Khách
Central Coast Mariners (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
2
HT-H/FT-T
0
2
0
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
2
4
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
2
HT-B/FT-B
2
0
0
2

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 0 39 29 74.36% 0 1 44 6.9
27 Ben Halloran Cánh phải 1 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.5
23 James McGarry Hậu vệ cánh trái 0 0 2 20 13 65% 3 1 43 6.2
25 Nicholas DAgostino Tiền đạo cắm 3 1 1 16 11 68.75% 0 1 28 7.7
2 Youstin Salas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 21 65.63% 2 0 55 6.3
10 Georgios Vrakas Tiền vệ công 0 0 1 11 8 72.73% 0 2 20 6.4
15 Bility Hosine Trung vệ 0 0 0 51 45 88.24% 0 1 63 6.3
19 Michael Ruhs Tiền đạo cắm 1 0 0 12 6 50% 1 3 26 6.4
8 Samuel Klein Tiền vệ trụ 2 1 0 33 26 78.79% 0 3 46 6.2
30 Quinn Macnicol Tiền vệ trụ 1 0 0 3 0 0% 0 0 10 6.5
17 Justin Vidic Tiền đạo cắm 1 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.5
6 Austin Ludwik Trung vệ 2 0 0 47 42 89.36% 0 2 55 6
31 Noah Maieroni Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 41 31 75.61% 5 3 57 6.3
3 Dimitrios Valkanis Trung vệ 1 0 0 34 31 91.18% 0 3 43 6.4
41 Emmet Shaw Midfielder 0 0 0 4 1 25% 1 0 9 6.4

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Andrew Redmayne Thủ môn 0 0 0 27 10 37.04% 0 0 38 6.2
2 James Donachie Trung vệ 0 0 1 67 59 88.06% 0 4 81 6.7
15 Storm Roux Hậu vệ cánh phải 1 1 0 48 39 81.25% 0 0 64 6.7
17 Kaito Taniguchi Tiền đạo cắm 1 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.4
72 Ali Auglah Forward 0 0 0 16 15 93.75% 3 0 25 6.2
5 Lucas Mauragis Hậu vệ cánh trái 0 0 1 51 40 78.43% 5 1 80 6.9
16 Harrison Steele Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 62 54 87.1% 0 1 70 6.9
48 Chris Donnell Tiền vệ trụ 0 0 0 48 45 93.75% 0 1 57 6.8
26 Brad Tapp Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 73 68 93.15% 0 2 85 6.9
18 Nathanael Blair Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 2 3 10 6.8
10 Miguel Di Pizio Cánh phải 1 1 1 24 19 79.17% 0 0 35 7.6
11 Sabit James Ngor Cánh phải 1 0 0 14 9 64.29% 0 1 28 6.3
37 Bailey Brandtman Tiền đạo cắm 2 0 0 26 19 73.08% 5 1 42 7
23 Oliver Lavale Tiền đạo cắm 0 0 0 11 7 63.64% 0 1 17 7.1
6 Haine Eames Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ