Kết quả trận Brisbane Roar vs Central Coast Mariners, 13h00 ngày 07/02
Brisbane Roar
-0.75 0.91
+0.75 0.87
2.5 1.25
u 0.57
1.65
4.15
3.55
-0.25 0.91
+0.25 0.95
1 0.75
u 1.05
2.3
5
2.25
VĐQG Australia » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Central Coast Mariners
Sabit James Ngor
1 - 1 Miguel Di Pizio Kiến tạo: Lucas Mauragis
Bailey BrandtmanRa sân: Sabit James Ngor
Nathanael BlairRa sân: Oliver Lavale
Ra sân: Georgios Vrakas
Ra sân: Nicholas DAgostino
Kaito TaniguchiRa sân: Ali Auglah
Haine EamesRa sân: Chris Donnell
1 - 2 Storm Roux
Ra sân: Michael Ruhs
Ra sân: Austin Ludwik
Diesel HerringtonRa sân: Miguel Di Pizio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 25 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 7.7 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 46 | 6.2 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 55 | 6 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 3 | 57 | 6.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 41 | Emmet Shaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 6.4 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 4 | 81 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 5 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 85 | 6.9 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 1 | 42 | 7 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

