Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Brisbane Roar vs FC Macarthur, 17h05 ngày 17/10

Vòng 1
17:05 ngày 17/10/2025
Brisbane Roar 1
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
FC Macarthur
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Ít mây, 24℃~25℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.85
-0
1.00
O 3
0.83
U 3
0.78
1
2.39
X
3.40
2
2.50
Hiệp 1
+0
0.85
-0
1.03
O 0.5
0.25
U 0.5
2.60

VĐQG Australia » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay ngày 17/10/2025 lúc 17:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
FC Macarthur FC Macarthur
Dimitrios Valkanis match yellow.png
17'
James McGarry match yellow.png
17'
Christopher Long match yellow.png
32'
James O Shea 1 - 0 match pen
37'
45'
match yellow.png Luke Brattan
52'
match yellow.png Tomislav Uskok
Justin Vidic
Ra sân: Christopher Long
match change
54'
Michael Ruhs
Ra sân: Henry Hore
match change
54'
55'
match change Walter Scott
Ra sân: Will McKay
56'
match change Sime Grzan
Ra sân: Dean Bosnjak
Dimitrios Valkanis match yellow.pngmatch red
58'
Lucas Herrington
Ra sân: Georgios Vrakas
match change
60'
65'
match change Ji Dong Won
Ra sân: Harrison Sawyer
65'
match change Rafael Duran
Ra sân: Oliver Randazzo
73'
match yellow.png Christopher Oikonomidis
75'
match yellow.png Ji Dong Won
Noah Maieroni
Ra sân: James McGarry
match change
82'
Jordan Lauton
Ra sân: Justin Vidic
match change
82'
89'
match change Matthew Jurman
Ra sân: Damien Da Silva
90'
match yellow.png Walter Scott

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS FC Macarthur

Brisbane Roar Brisbane Roar
FC Macarthur FC Macarthur
3
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
0
6
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
8
2
 
Cản sút
 
6
15
 
Sút Phạt
 
12
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
291
 
Số đường chuyền
 
526
71%
 
Chuyền chính xác
 
86%
12
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
6
11
 
Ném biên
 
26
15
 
Cản phá thành công
 
6
8
 
Thử thách
 
10
2
 
Successful center
 
7
28
 
Long pass
 
29
99
 
Pha tấn công
 
118
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Justin Vidic
19
Michael Ruhs
12
Lucas Herrington
44
Jordan Lauton
31
Noah Maieroni
11
Macklin Freke
30
Quinn Macnicol
Brisbane Roar Brisbane Roar 4-1-4-1
4-4-1-1 FC Macarthur FC Macarthur
1
Bouzanis
23
McGarry
3
Valkanis
15
Hosine
2
Salas
77
Stajic
10
Vrakas
26
Shea
8
Klein
13
Hore
9
Long
12
Kurto
32
McKay
6
Uskok
3
Silva
19
Politidi...
9
Oikonomi...
17
Randazzo
26
Brattan
24
Bosnjak
10
Caceres
28
Sawyer

Substitutes

18
Walter Scott
7
Sime Grzan
13
Rafael Duran
33
Ji Dong Won
5
Matthew Jurman
1
Alex Robinson
22
Liam Rosenior
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Justin Vidic 17
Michael Ruhs 19
Lucas Herrington 12
Jordan Lauton 44
Noah Maieroni 31
Macklin Freke 11
Quinn Macnicol 30
Brisbane Roar FC Macarthur
18 Walter Scott
7 Sime Grzan
13 Rafael Duran
33 Ji Dong Won
5 Matthew Jurman
1 Alex Robinson
22 Liam Rosenior

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs FC Macarthur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 3
12.33 Phạm lỗi 12
4.67 Phạt góc 7
3.33 Thẻ vàng 1.33
53.33% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.4
3.8 Sút trúng cầu môn 3.6
12.6 Phạm lỗi 10.4
5.8 Phạt góc 6.7
3.3 Thẻ vàng 2.6
49.8% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (13trận)
Chủ Khách
FC Macarthur (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
2
HT-H/FT-T
0
1
3
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
2
HT-B/FT-B
2
0
1
2

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 0 39 16 41.03% 0 2 44 7.3
26 James O Shea Midfielder 2 1 1 38 27 71.05% 8 1 55 7.4
23 James McGarry Defender 1 0 0 22 16 72.73% 2 1 45 7.2
9 Christopher Long Forward 0 0 0 5 3 60% 0 1 16 6.2
2 Youstin Salas Midfielder 0 0 0 27 20 74.07% 2 0 51 7.1
13 Henry Hore Forward 0 0 0 17 14 82.35% 1 1 29 7
10 Georgios Vrakas Midfielder 0 0 0 13 11 84.62% 2 1 22 6.9
15 Bility Hosine Defender 0 0 0 24 23 95.83% 0 1 33 7.1
19 Michael Ruhs Forward 1 0 0 3 3 100% 2 0 13 6.3
8 Samuel Klein Midfielder 2 1 0 25 14 56% 1 7 46 7.3
77 Milorad Stajic Midfielder 0 0 1 34 22 64.71% 0 3 48 7.1
17 Justin Vidic Forward 0 0 1 5 4 80% 0 0 10 6.3
44 Jordan Lauton Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 10 6.7
31 Noah Maieroni Midfielder 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.7
12 Lucas Herrington Defender 0 0 0 4 4 100% 0 1 8 6.8
3 Dimitrios Valkanis Defender 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 29 5.8

FC Macarthur FC Macarthur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Matthew Jurman Defender 0 0 0 10 6 60% 0 1 11 6.8
3 Damien Da Silva Defender 3 0 0 62 55 88.71% 0 2 77 6.8
26 Luke Brattan Midfielder 1 0 4 78 73 93.59% 7 1 106 8.2
33 Ji Dong Won Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.2
12 Filip Kurto Thủ môn 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 24 6.5
10 Anthony Caceres Midfielder 3 0 3 60 53 88.33% 3 1 82 6.6
7 Sime Grzan Defender 1 0 0 33 25 75.76% 0 0 42 6.6
9 Christopher Oikonomidis Forward 2 0 2 27 22 81.48% 8 0 46 6.5
6 Tomislav Uskok Defender 0 0 0 61 57 93.44% 0 4 70 7
28 Harrison Sawyer Forward 0 0 0 10 5 50% 0 3 14 6.6
18 Walter Scott Defender 0 0 0 31 27 87.1% 5 0 45 6.5
13 Rafael Duran Forward 1 0 0 6 5 83.33% 1 2 12 6.5
19 Harry Politidis Defender 2 0 1 59 51 86.44% 8 1 83 6.3
24 Dean Bosnjak Forward 2 1 0 7 6 85.71% 2 1 23 6
17 Oliver Randazzo Midfielder 0 0 0 33 30 90.91% 0 0 41 6.5
32 Will McKay Defender 0 0 0 25 19 76% 0 1 39 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ