Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Brisbane Roar vs FC Macarthur, 17h05 ngày 17/10
Brisbane Roar 1
0.85
1.00
0.83
0.78
2.39
3.40
2.50
0.85
1.03
0.25
2.60
VĐQG Australia » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay ngày 17/10/2025 lúc 17:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur
Luke Brattan
Tomislav Uskok
Ra sân: Christopher Long
Ra sân: Henry Hore
Walter ScottRa sân: Will McKay
Sime GrzanRa sân: Dean Bosnjak

Ra sân: Georgios Vrakas
Ji Dong WonRa sân: Harrison Sawyer
Rafael DuranRa sân: Oliver Randazzo
Christopher Oikonomidis
Ji Dong Won
Ra sân: James McGarry
Ra sân: Justin Vidic
Matthew JurmanRa sân: Damien Da Silva
Walter Scott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 16 | 41.03% | 0 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 26 | James O Shea | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 8 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 23 | James McGarry | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 9 | Christopher Long | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 2 | Youstin Salas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 13 | Henry Hore | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Bility Hosine | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 19 | Michael Ruhs | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Klein | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 7 | 46 | 7.3 | |
| 77 | Milorad Stajic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 17 | Justin Vidic | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Jordan Lauton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 31 | Noah Maieroni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 29 | 5.8 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Damien Da Silva | Defender | 3 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 77 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 78 | 73 | 93.59% | 7 | 1 | 106 | 8.2 | |
| 33 | Ji Dong Won | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 1 | 82 | 6.6 | |
| 7 | Sime Grzan | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Forward | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 70 | 7 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Walter Scott | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 13 | Rafael Duran | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 19 | Harry Politidis | Defender | 2 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 8 | 1 | 83 | 6.3 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 23 | 6 | |
| 17 | Oliver Randazzo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 32 | Will McKay | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

