Kết quả trận Brisbane Roar vs Perth Glory, 14h00 ngày 28/02

Vòng 19
14:00 ngày 28/02/2026
Brisbane Roar
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Perth Glory
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.952
+1.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.03
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 9.4
2-0
9 20
2-1
8.4 19.5
3-1
18.5 55
3-2
34 55
4-2
100 220
4-3
225 225
0-0
8.6
1-1
6.1
2-2
17.5
3-3
110
4-4
225
AOS
44

VĐQG Australia » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
Perth Glory Perth Glory
Christopher Long 1 - 0
Kiến tạo: James O Shea
match goal
16'
19'
match phan luoi 1 - 1 Youstin Salas(OW)
Noah Maieroni match yellow.png
25'
31'
match yellow.png Giovanni De Abreu
Michael Ruhs
Ra sân: Christopher Long
match change
32'
Justin Vidic
Ra sân: Nicholas DAgostino
match change
46'
62'
match change Adam Taggart
Ra sân: Jaiden Kucharski
65'
match change Gabriel Popovic
Ra sân: Stefan Colakovski
Jacob Brazete
Ra sân: Matthew Dench
match change
65'
74'
match change Trent Ostler
Ra sân: Luca Tevere
75'
match change Sebastian Despotovski
Ra sân: Callum Timmins
Jacob Brazete match yellow.png
85'
Justin Vidic match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Perth Glory

Brisbane Roar Brisbane Roar
Perth Glory Perth Glory
19
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
0
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
4
27
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
15
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
22
478
 
Số đường chuyền
 
386
85%
 
Chuyền chính xác
 
80%
112
 
Pha tấn công
 
75
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
2.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.53
1.25
 
Cú sút trúng đích
 
0
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
34
 
Số quả tạt chính xác
 
14
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
11
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Michael Ruhs
17
Justin Vidic
7
Jacob Brazete
11
Macklin Freke
6
Austin Ludwik
44
Jordan Lauton
10
Georgios Vrakas
Brisbane Roar Brisbane Roar 4-1-4-1
4-2-2-2 Perth Glory Perth Glory
1
Bouzanis
23
McGarry
5
Lode
3
Valkanis
2
Salas
31
Maieroni
16
Dench
8
Klein
26
Shea
9
Long
25
DAgostin...
29
Sutton
2
Shamoon
45
Kaltak
4
Wootton
3
Sutton
39
Abreu
8
Timmins
18
Tevere
7
Penningt...
9
Kucharsk...
67
Colakovs...

Substitutes

22
Adam Taggart
16
Gabriel Popovic
20
Trent Ostler
25
Sebastian Despotovski
40
Ryan Warner
24
Andriano Lebib
19
Joshua Risdon
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Michael Ruhs 19
Justin Vidic 17
Jacob Brazete 7
Macklin Freke 11
Austin Ludwik 6
Jordan Lauton 44
Georgios Vrakas 10
Brisbane Roar Perth Glory
22 Adam Taggart
16 Gabriel Popovic
20 Trent Ostler
25 Sebastian Despotovski
40 Ryan Warner
24 Andriano Lebib
19 Joshua Risdon

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
11.67 Phạm lỗi 12
3.33 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
45.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.7 Bàn thua 1.9
5.3 Sút trúng cầu môn 3.4
11.6 Phạm lỗi 10.3
3.9 Phạt góc 3.3
2.3 Thẻ vàng 1.4
43.3% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (23trận)
Chủ Khách
Perth Glory (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
2
HT-H/FT-T
0
2
0
3
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
0
2
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
2
2
HT-B/FT-B
2
0
4
1

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 0 37 27 72.97% 0 0 43 6.8
26 James O Shea Tiền vệ trụ 1 0 3 58 48 82.76% 9 0 76 8.5
5 Marius Lode Defender 2 1 0 72 68 94.44% 0 2 81 7
23 James McGarry Hậu vệ cánh trái 5 3 2 53 46 86.79% 2 2 77 6.9
25 Nicholas DAgostino Tiền đạo cắm 3 1 0 9 6 66.67% 0 3 14 6.5
9 Christopher Long Tiền đạo cắm 1 1 0 5 3 60% 1 0 11 7.3
2 Youstin Salas Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 39 31 79.49% 5 1 71 6.6
19 Michael Ruhs Tiền đạo cắm 2 0 1 25 19 76% 6 2 49 7.6
8 Samuel Klein Tiền vệ trụ 2 0 3 39 33 84.62% 2 3 56 7
17 Justin Vidic Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 1 17 6.3
31 Noah Maieroni Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 51 48 94.12% 0 0 61 6.6
7 Jacob Brazete Cánh phải 0 0 1 11 10 90.91% 4 0 26 6.9
16 Matthew Dench Hậu vệ cánh trái 1 0 0 23 20 86.96% 5 1 32 6.7
3 Dimitrios Valkanis Trung vệ 0 0 0 51 45 88.24% 0 2 60 6.6

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Adam Taggart Tiền đạo cắm 0 0 0 8 3 37.5% 1 0 12 6.4
4 Scott Wootton Trung vệ 0 0 0 75 69 92% 0 1 81 7
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 0 0 1 36 25 69.44% 0 2 58 7
8 Callum Timmins Tiền vệ trụ 0 0 0 45 37 82.22% 0 1 52 6.7
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 30 22 73.33% 0 0 42 7.4
20 Trent Ostler Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 6 6.4
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 21 75% 6 0 54 6.1
67 Stefan Colakovski 3 0 0 6 5 83.33% 1 0 14 6.3
45 Brian Kaltak Trung vệ 0 0 0 50 45 90% 0 0 63 7.7
16 Gabriel Popovic Tiền đạo cắm 2 0 0 5 3 60% 0 3 15 6.3
9 Jaiden Kucharski Tiền đạo cắm 1 0 1 10 7 70% 1 0 16 6.6
18 Luca Tevere Cánh phải 1 0 0 18 12 66.67% 4 0 34 6.5
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 1 0 1 27 16 59.26% 0 1 53 6.3
25 Sebastian Despotovski Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 13 6.5
39 Giovanni De Abreu Midfielder 1 0 0 41 36 87.8% 0 1 55 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ