Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, 13h00 ngày 03/01
Brisbane Roar
1.03
0.85
0.88
0.98
1.80
3.50
4.40
0.93
0.93
0.77
1.07
VĐQG Australia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix
0 - 1 Ifeanyi Eze
Ifeanyi Eze
Carlo Armiento
Ra sân: Bility Hosine
Lukas Kelly-HealdRa sân: Fin Conchie
Ra sân: Quinn Macnicol
Ra sân: Michael Ruhs
0 - 2 Kazuki Nagasawa
Paulo RetreRa sân: Ramy Najjarine
Ra sân: Dimitrios Valkanis
Luke Brooke-SmithRa sân: Ifeanyi Eze
Ryan LeeRa sân: Kazuki Nagasawa
0 - 3 Paulo Retre Kiến tạo: Luke Brooke-Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 48 | 5.4 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 76 | 62 | 81.58% | 6 | 0 | 93 | 7.3 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 6 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 1 | 87 | 6.9 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 6 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 3 | 76 | 6.8 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 4 | 83 | 5.8 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 35 | 6.3 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.8 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 42 | 7.7 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 5.4 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 36 | 6.3 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.1 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 12 | 29.27% | 0 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

