Kết quả trận Brisbane Roar vs Western Sydney, 15h00 ngày 13/03
Brisbane Roar
-0 0.93
+0 0.93
2.5 0.17
u 3.60
2.46
2.38
3.35
-0 0.93
+0 0.93
1 0.73
u 1.08
3.1
3.2
2.25
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Western Sydney hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Western Sydney
1 - 1 Brandon Borello Kiến tạo: Ryan Fraser
Jacob Farrell
1 - 2 Bozhidar Kraev
Ra sân: Dean Bouzanis
Ra sân: Henry Hore
Ra sân: Michael Ruhs
Jai RoseRa sân: Bozhidar Kraev
Anthony PantazopoulosRa sân: Joshua Brillante
Kiến tạo: Quinn Macnicol
Kosta BarbarousesRa sân: Aydan Hammond
Awan LualRa sân: Brandon Borello
Ra sân: James O Shea
Jai Rose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 5 | Marius Lode | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 7.5 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 29 | 7.5 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 12 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 7.6 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 29 | 7.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

