Kết quả trận Bristol City vs Coventry City, 22h00 ngày 07/03
Bristol City 1
+0.5 0.81
-0.5 0.97
2.75 0.90
u 0.82
3.03
1.97
3.45
+0.25 0.81
-0.25 1.05
1 0.64
u 1.06
3.58
2.5
2.18
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Coventry City hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Coventry City
0 - 1 Tatsuhiro Sakamoto Kiến tạo: Jay Dasilva
Joel Latibeaudiere
Ephron Mason-Clarke
0 - 2 Haji Wright
Liam KitchingRa sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Cameron Pring
Jake BidwellRa sân: Tatsuhiro Sakamoto

Ra sân: Sinclair Armstrong
Ra sân: Mark Sykes
Ra sân: Tomi Horvat
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Frank Ogochukwu OnyekaRa sân: Josh Eccles
Victor Torp
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Victor Torp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 43 | 6 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 15 | 2 | 88 | 6.25 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 5.32 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 74 | 64 | 86.49% | 4 | 2 | 89 | 6.47 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 1 | 88 | 6.99 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 31 | 4.77 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 3 | 75 | 6.14 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.4 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.44 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 1 | 69 | 7.64 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 40 | 7.28 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 19 | 7.44 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 5.74 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 4 | 68 | 8.2 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 49 | 7.29 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 17 | 7.31 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 50 | 7.09 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 41 | 7.12 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 25 | 50% | 0 | 0 | 64 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

