Kết quả trận Bristol City vs Derby County, 03h00 ngày 31/01
Bristol City
-0.5 1.04
+0.5 0.74
2.5 0.85
u 0.87
2.04
3.12
3.18
-0.25 1.04
+0.25 0.65
1 0.80
u 0.90
2.55
4.15
1.98
Hạng nhất Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Derby County hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Derby County
David Ozoh
0 - 1 Rhian Brewster Kiến tạo: Callum Elder
0 - 2 Ben Brereton Kiến tạo: Bobby Clark
0 - 3 Bobby Clark Kiến tạo: Ben Brereton
Ra sân: Mark Sykes
Ra sân: Sam Bell
Oscar Luigi FrauloRa sân: Lewis Travis
Ra sân: Scott Twine
0 - 4 Patrick Agyemang Kiến tạo: Joe Ward
Jaydon BanelRa sân: Rhian Brewster
Lars-Jorgen SalvesenRa sân: Patrick Agyemang
Ra sân: Adam Randell
Owen EamesRa sân: Ben Brereton
Andreas WeimannRa sân: Bobby Clark
0 - 5 Lars-Jorgen Salvesen Kiến tạo: Andreas Weimann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 56 | 5.91 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 5.88 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 48 | 5.35 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 48 | 5.86 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 5.93 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 18 | 5.41 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 42 | 7.17 | |
| 12 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 8.26 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 27 | 7.53 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 8.1 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.99 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

