Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bristol City vs Portsmouth, 22h00 ngày 01/01
Bristol City
1.03
0.87
0.83
0.92
1.70
3.80
4.60
0.93
0.95
0.90
0.98
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Portsmouth hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Portsmouth
Luke Le Roux
Kiến tạo: Jason Knight
Harvey BlairRa sân: Luke Le Roux
Ra sân: Ross McCrorie
Ra sân: Scott Twine
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Kiến tạo: Sam Bell
Hayden MatthewsRa sân: Conor Shaughnessy
Conor ChaplinRa sân: Terry Devlin
Jordan WilliamsRa sân: Zak Swanson
Ra sân: Robert Atkinson
Olutayo SingerrRa sân: Mackenzie Kirk
Ra sân: Jason Knight
Kiến tạo: Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 44 | 6.95 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 120 | 108 | 90% | 0 | 0 | 128 | 7.1 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 2 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 37 | 8.02 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 63 | 7.21 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 81 | 7.42 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 92 | 7.05 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 79 | 8.54 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 3 | 3 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 53 | 8.15 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 29 | Leo Pecover | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.28 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |||
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 1 | 52 | 6.44 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 54 | 5.66 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.77 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 35 | 58.33% | 0 | 0 | 70 | 4.43 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 5.71 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 34 | 5.31 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.09 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 37 | 5.64 | |
| 16 | Luke Le Roux | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 5.85 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 5.51 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 12 | 5.99 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 55 | 5.7 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

