Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bristol City vs Preston North End, 22h00 ngày 04/01
Bristol City
0.93
0.97
1.04
0.82
1.86
3.25
4.00
1.07
0.79
0.94
0.90
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Preston North End hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Preston North End
0 - 1 Lewis Dobbin Kiến tạo: Jordan Thompson
Jordan Storey
Pol ValentinRa sân: Brad Potts
Ra sân: Robert Atkinson
Ra sân: Scott Twine
Ra sân: Anis Mehmeti
Daniel JebbisonRa sân: Lewis Dobbin
Mads FrokjaerRa sân: Milutin Osmajic
Jordan Thompson
0 - 2 Alfie Devine
Alistair MccannRa sân: Jordan Thompson
Liam LindsayRa sân: Odel Offiah
Ra sân: Sinclair Armstrong
Ra sân: Ross McCrorie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 63 | 6.44 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 40 | 6.04 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 2 | 98 | 6.71 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 4 | 1 | 99 | 6.3 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 6.06 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 2 | 0 | 5 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 2 | 71 | 7.31 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 92 | 74 | 80.43% | 1 | 1 | 109 | 5.97 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 0 | 73 | 5.46 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 5.73 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.08 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 3 | 61 | 7.47 | |
| 44 | Brad Potts | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 0 | 49 | 6.95 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 7.22 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 3 | 0 | 65 | 7.16 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 6.93 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 49 | 7.74 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 51 | 7.55 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 5 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 33 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

