Kết quả trận Bristol City vs Sheffield Wednesday, 22h00 ngày 24/01
Bristol City
-1.5 0.70
+1.5 1.08
2.75 0.77
u 0.95
1.23
8.30
5.00
-0.5 0.70
+0.5 1.05
1.25 0.99
u 0.71
1.71
7.3
2.42
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Sheffield Wednesday
Ra sân: George Earthy
Kiến tạo: Ross McCrorie
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Liam CooperRa sân: Charlie McNeill
Nathan RedmondRa sân: Jamal Lowe
Ra sân: Cameron Pring
Ra sân: Adam Randell
Joe EmeryRa sân: Reece Johnson
Devlan MosesRa sân: Svante Ingelsson
Ra sân: Robert Dickie
Jarvis ThorntonRa sân: Barry Bannan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 2 | 75 | 7.41 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 69 | 7.11 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 4 | 42 | 7.75 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 5 | 3 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 7 | 1 | 57 | 7.82 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 4 | 19 | 6.77 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 4 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 46 | 6.91 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 97 | 80 | 82.47% | 0 | 3 | 108 | 7.11 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 1 | 80 | 7.59 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 50 | 7.21 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.63 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 12 | 6.41 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 25 | 6.1 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 3 | 0 | 63 | 5.94 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 15 | Nathan Redmond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 29 | 6.14 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 33 | 5.84 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 46 | 7.15 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 20 | 6.16 | |
| 24 | Jaden Heskey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 51 | 6.13 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 46 | 6.52 | |
| 40 | Devlan Moses | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 27 | Reece Johnson | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 5.85 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 32 | Joe Emery | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

