Kết quả trận Bristol City vs Watford, 03h00 ngày 28/02
Bristol City
-0 0.78
+0 1.10
2.5 0.94
u 0.78
2.40
2.50
3.25
-0 0.78
+0 0.92
1 0.92
u 0.78
3
3.3
2
Hạng nhất Anh » 45
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Watford hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Watford
0 - 1 Luca Kjerrumgaard Kiến tạo: Edo Kayembe
Kiến tạo: Adam Randell
Jeremy Ngakia
Stephen Mfuni
Ra sân: Scott Twine
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Thomas InceRa sân: Nestory Irankunda
Matthew PollockRa sân: Saba Goglichidze
Ra sân: Mark Sykes
1 - 2 Jeremy Ngakia
Ra sân: Ross McCrorie
Ra sân: Tomi Horvat
Edo Kayembe
Edoardo BoveRa sân: Giorgi Chakvetadze
Pierre EkwahRa sân: Nampalys Mendy
Marc Joel BolaRa sân: Imran Louza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 7 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 4 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 1 | 78 | 6.03 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 70 | 6.28 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 55 | 7.16 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 75 | 6.32 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 5.84 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.87 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 7.22 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

