Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bristol City vs Watford, 00h45 ngày 11/01
Bristol City
0.78
1.04
0.90
0.90
2.15
3.40
3.30
0.71
1.14
0.72
1.06
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Watford hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Watford tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Watford
Kiến tạo: Neto Borges
Kiến tạo: Emil Ris Jakobsen
Ra sân: Sam Bell
Ra sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Jason Knight
James Abankwah
Kwadwo BaahRa sân: Moussa Sissoko
Marc Joel BolaRa sân: Matthew Pollock
Jack GrievesRa sân: Imran Louza
Kiến tạo: Scott Twine
Kiến tạo: Neto Borges
Ra sân: Robert Atkinson
4 - 1 Jack Grieves Kiến tạo: Vivaldo Semedo
Kiến tạo: George Earthy
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 65 | 8.2 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 89 | 77 | 86.52% | 0 | 2 | 104 | 7.6 | |
| 13 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 1 | 0 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 3 | 85 | 7.3 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 7 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 22 | 7 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 6 | 4 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 10 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 23 | 62.16% | 3 | 0 | 80 | 8 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 66 | 6.6 | |
| 29 | Jeremy Petris | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 0 | 71 | 5.4 | |
| 22 | James Morris | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 40 | 4.9 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 4 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 3 | 52 | 6.1 | |
| 43 | Jack Grieves | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 62 | 6.1 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 38 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

