Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Bristol City vs Wrexham, 02h45 ngày 18/02

Vòng 32
02:45 ngày 18/02/2026
Bristol City
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
Wrexham
Địa điểm: Ashton Gate
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.85
+0.25
1.05
O 2.5
0.96
U 2.5
0.92
1
2.04
X
3.26
2
3.27
Hiệp 1
-0.25
1.23
+0.25
0.71
O 1
0.94
U 1
0.95

Hạng nhất Anh » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Wrexham hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Wrexham

Bristol City Bristol City
Phút
Wrexham Wrexham
34'
match goal 0 - 1 Oliver Rathbone
40'
match yellow.png Oliver Rathbone
Neto Borges match yellow.png
44'
Delano Burgzorg
Ra sân: Mark Sykes
match change
46'
Jason Knight
Ra sân: Sam Morsy
match change
46'
Sinclair Armstrong
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
match change
46'
Sinclair Armstrong 1 - 1
Kiến tạo: Tomi Horvat
match goal
47'
54'
match yellow.png Max Cleworth
Max Bird
Ra sân: Tomi Horvat
match change
63'
71'
match change Kieffer Moore
Ra sân: Sam Smith
71'
match change Josh Windass
Ra sân: Oliver Rathbone
71'
match change George Dobson
Ra sân: Nathan Broadhead
Joe Williams
Ra sân: Adam Randell
match change
71'
73'
match yellow.png Dominic Hyam
76'
match phan luoi 1 - 2 Joe Williams(OW)
Max Bird 2 - 2
Kiến tạo: Jason Knight
match goal
89'
Delano Burgzorg match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Wrexham

Bristol City Bristol City
Wrexham Wrexham
8
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
25
 
Đánh đầu
 
31
2
 
Cứu thua
 
3
5
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
6
18
 
Long pass
 
29
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
4
10
 
Đánh đầu thành công
 
18
0
 
Cản sút
 
2
4
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
15
492
 
Số đường chuyền
 
486
82%
 
Chuyền chính xác
 
82%
86
 
Pha tấn công
 
95
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
0.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.07
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
12
 
Số quả tạt chính xác
 
17
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
25
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Jason Knight
30
Sinclair Armstrong
8
Joe Williams
6
Max Bird
11
Delano Burgzorg
38
Noah Eile
3
Cameron Pring
13
Joe Lumley
20
Sam Bell
Bristol City Bristol City 4-2-3-1
3-4-2-1 Wrexham Wrexham
23
Vítek
21
Borges
5
Atkinson
16
Dickie
19
Tanner
4
Randell
40
Morsy
10
Twine
14
Horvat
17
Sykes
18
Jakobsen
1
Okonkwo
4
Cleworth
5
Hyam
2
Doyle
12
Kabore
18
Sheaf
27
OBrien
14
Thomason
20
Rathbone
33
Broadhea...
28
Smith

Substitutes

10
Josh Windass
15
George Dobson
19
Kieffer Moore
11
Bailey Cadamarteri
24
Dan Scarr
29
Ryan Barnett
47
Ryan James Longman
7
Davis Kellior-Dunn
21
Danny Ward
Đội hình dự bị
Bristol City Bristol City
Jason Knight 12
Sinclair Armstrong 30
Joe Williams 8
Max Bird 6
Delano Burgzorg 11
Noah Eile 38
Cameron Pring 3
Joe Lumley 13
Sam Bell 20
Bristol City Wrexham
10 Josh Windass
15 George Dobson
19 Kieffer Moore
11 Bailey Cadamarteri
24 Dan Scarr
29 Ryan Barnett
47 Ryan James Longman
7 Davis Kellior-Dunn
21 Danny Ward

Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Wrexham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
3 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 4.33
9.33 Phạm lỗi 8.67
3.67 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.33
47.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 1.3
4.2 Sút trúng cầu môn 4.2
9 Phạm lỗi 9.3
4.5 Phạt góc 5.2
1.4 Thẻ vàng 1.2
54% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bristol City (35trận)
Chủ Khách
Wrexham (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
4
2
HT-H/FT-T
2
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
2
2
HT-T/FT-H
1
0
3
1
HT-H/FT-H
1
3
3
2
HT-B/FT-H
2
1
2
3
HT-T/FT-B
1
0
0
3
HT-H/FT-B
1
1
3
3
HT-B/FT-B
4
5
2
1

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Robert Atkinson Trung vệ 0 0 0 39 36 92.31% 0 1 47 6.26
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 0 0 0 30 26 86.67% 0 0 35 5.97
17 Mark Sykes Tiền vệ phải 0 0 0 16 7 43.75% 0 0 23 5.96
8 Joe Williams Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 5.99
16 Robert Dickie Trung vệ 0 0 0 58 53 91.38% 0 1 67 6.51
10 Scott Twine Tiền vệ công 1 1 0 21 14 66.67% 1 0 26 6.52
14 Tomi Horvat Tiền vệ phải 1 1 1 26 23 88.46% 2 0 39 6.73
18 Emil Ris Jakobsen Tiền đạo cắm 0 0 0 10 6 60% 0 2 17 5.96
21 Neto Borges Hậu vệ cánh trái 1 0 0 29 26 89.66% 1 1 42 6.09
11 Delano Burgzorg Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.18
6 Max Bird Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.99
12 Jason Knight Tiền vệ trụ 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 17 6.08
19 George Tanner Hậu vệ cánh phải 0 0 0 43 39 90.7% 1 2 59 6.75
4 Adam Randell Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 48 40 83.33% 0 1 55 6.72
30 Sinclair Armstrong Tiền đạo cắm 3 2 0 2 0 0% 0 0 10 7.08
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 24 15 62.5% 0 0 29 6.26

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Sam Smith Tiền đạo cắm 1 0 0 11 4 36.36% 0 5 17 6.38
19 Kieffer Moore Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.99
10 Josh Windass Tiền vệ công 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.01
18 Ben Sheaf Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 53 48 90.57% 0 0 58 6.12
5 Dominic Hyam Trung vệ 0 0 0 52 46 88.46% 0 1 64 6.51
15 George Dobson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 1 4 6.08
20 Oliver Rathbone Tiền vệ trụ 2 1 0 23 19 82.61% 2 1 37 7.08
33 Nathan Broadhead Cánh trái 1 1 3 37 29 78.38% 1 0 42 6.69
27 Lewis OBrien Tiền vệ trụ 1 0 2 48 43 89.58% 1 2 53 6.6
12 Issa Kabore Hậu vệ cánh phải 1 0 0 20 16 80% 4 0 37 6.27
14 George Thomason Tiền vệ trụ 0 0 1 41 38 92.68% 4 2 55 6.54
4 Max Cleworth Trung vệ 0 0 1 49 39 79.59% 1 3 60 6.37
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 14 8 57.14% 0 0 16 6.26
2 Callum Doyle Trung vệ 1 1 0 62 55 88.71% 2 0 78 5.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ