Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bristol City vs Wrexham, 02h45 ngày 18/02
Bristol City
0.85
1.05
0.96
0.92
2.04
3.26
3.27
1.23
0.71
0.94
0.95
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Wrexham hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Wrexham
0 - 1 Oliver Rathbone
Oliver Rathbone
Ra sân: Mark Sykes
Ra sân: Sam Morsy
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Kiến tạo: Tomi Horvat
Max Cleworth
Ra sân: Tomi Horvat
Kieffer MooreRa sân: Sam Smith
Josh WindassRa sân: Oliver Rathbone
George DobsonRa sân: Nathan Broadhead
Ra sân: Adam Randell
Dominic Hyam
1 - 2 Joe Williams(OW)
Kiến tạo: Jason Knight
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 47 | 6.26 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 67 | 6.51 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 5.96 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 42 | 6.09 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 59 | 6.75 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 6.72 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 7.08 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.26 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 5 | 17 | 6.38 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 18 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 58 | 6.12 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 64 | 6.51 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 37 | 7.08 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 2 | 55 | 6.54 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 3 | 60 | 6.37 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 0 | 78 | 5.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

