Kết quả trận Bristol Rovers vs Charlton Athletic, 01h45 ngày 02/10
Bristol Rovers
+0.5 0.60
-0.5 1.10
2.25 0.80
u 0.80
2.95
2.10
3.18
-0 0.60
+0 0.66
1 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Charlton Athletic hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Charlton Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Charlton Athletic
Kiến tạo: Jack Hunt
Conor Coventry
Chukwuemeka AnekeRa sân: Gassan Ahadme
Kiến tạo: Promise Omochere
Matt GoddenRa sân: Tennai Watson
Miles LeaburnRa sân: Luke Berry
Kiến tạo: Promise Omochere
Ra sân: Jamie Lindsay
Ra sân: Ruel Sotiriou
Ra sân: Jack Hunt
Karoy Anderson
Ra sân: Promise Omochere
Ra sân: Scott Sinclair
3 - 1 Alex Mitchell Kiến tạo: Matt Godden
Greg DochertyRa sân: Conor Coventry
Kayne RamseyRa sân: Joshua Edwards
3 - 2 Matt Godden Kiến tạo: Chukwuemeka Aneke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 2 | 47 | 7.69 | |
| 7 | Scott Sinclair | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 8.13 | |
| 32 | Jack Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 2 | 39 | 7.54 | |
| 29 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 6 | 2 | 32 | 8.17 | |
| 23 | Luke McCormick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 10 | Ruel Sotiriou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 11 | 45.83% | 2 | 7 | 58 | 7.46 | |
| 9 | Promise Omochere | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 8 | 34 | 7.92 | |
| 1 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 1 | 41 | 6.23 | |
| 24 | ODonkor Gatlin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 17 | Connor Taylor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 8 | 43 | 6.97 | |
| 14 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 1 | 8 | 5.87 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.86 | |
| 28 | Shaqai Forde | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | ||
| 27 | Bryant Bilongo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 8 | 43 | 7.16 | |
| 25 | Michael Forbes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 14 | 6.33 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 7.51 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 25 | 6.07 | |
| 22 | Chukwuemeka Aneke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 4 | 14 | 6.95 | |
| 4 | Alex Mitchell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 1 | 4 | 62 | 7.26 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 5 | 73 | 6.26 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 39 | 65% | 1 | 2 | 73 | 5.98 | |
| 27 | Tennai Watson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 28 | 6.14 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 10 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 3 | 59 | 6.19 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 9 | Gassan Ahadme | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 5.95 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 13 | 6.77 | |
| 18 | Karoy Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 4 | 36 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

