Kết quả trận Bristol Rovers vs Chesterfield, 22h00 ngày 07/02
Bristol Rovers
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 0.96
u 0.92
2.24
2.88
3.25
-0 1.03
+0 1.07
1 0.94
u 0.94
2.9
3.28
2.12
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Chesterfield hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Chesterfield
0 - 1 Tom Naylor Kiến tạo: Liam Mandeville
Kiến tạo: Riley Harbottle
Lee Bonis
Ra sân: Ryan De Havilland
Ra sân: Yusuf Akhamrich
Ra sân: Ellis Harrison
Kiến tạo: Joe quigley
2 - 2 Tom Naylor
Armando DobraRa sân: Liam Mandeville
William GriggRa sân: Lee Bonis
James Berry-McNallyRa sân: Dylan Duffy
Ra sân: Fabrizio Cavegn
2 - 3 James Berry-McNally Kiến tạo: Sam Curtis
Janoi DonacienRa sân: Dilan Markanday
Ra sân: Riley Harbottle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Chesterfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Richard Smallwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 23 | 6.53 | |
| 27 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 6.52 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 16 | 51.61% | 10 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 37 | 5.85 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 35 | Mees Rijks | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 41 | 7.01 | |
| 24 | Tommy Leigh | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 2 | 29 | 8.15 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 54 | 6.66 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.17 |
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 47 | 7.95 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 45 | 6.5 | |
| 44 | Janoi Donacien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 46 | Tom Pearce | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 8 | 0 | 59 | 6.45 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 43 | 6.58 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 25 | 6.81 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 15 | 38.46% | 0 | 1 | 54 | 5.95 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 24 | 7.26 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

