Kết quả trận Bristol Rovers vs Exeter City, 02h45 ngày 24/01

Vòng 13
02:45 ngày 24/01/2024
Bristol Rovers
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Exeter City
Địa điểm: Memorial Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.825
+1.5
1.975
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7 13
2-0
7.7 26
2-1
7.8 12.5
3-1
13 26
3-2
26 26
4-2
56 201
4-3
141 201
0-0
13.5
1-1
7.1
2-2
16
3-3
71
4-4
201
AOS
18.5

Hạng 3 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Exeter City hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Exeter City

Bristol Rovers Bristol Rovers
Phút
Exeter City Exeter City
James Connolly
Ra sân: Connor Taylor
match change
10'
12'
match goal 0 - 1 Sonny Cox
Lewis Gordon
Ra sân: Josh Grant
match change
46'
56'
match change Dion Rankine
Ra sân: Sonny Cox
Jevani Brown
Ra sân: Luke McCormick
match change
56'
Harvey Vale
Ra sân: Sam Finley
match change
69'
James Gibbons
Ra sân: Jack Hunt
match change
70'
77'
match yellow.png Reece Cole
84'
match change Alex Hartridge
Ra sân: Ben Purrington
90'
match change Harry Kite
Ra sân: Thomas Carroll
90'
match yellow.png Yanic Wildschut
Antony Evans match yellow.png
90'
90'
match change Yanic Wildschut
Ra sân: Dion Rankine

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Exeter City

Bristol Rovers Bristol Rovers
Exeter City Exeter City
10
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
2
16
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Sút ra ngoài
 
6
6
 
Cản sút
 
5
13
 
Sút Phạt
 
13
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
408
 
Số đường chuyền
 
260
73%
 
Chuyền chính xác
 
58%
12
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
1
29
 
Đánh đầu
 
23
15
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cứu thua
 
0
19
 
Rê bóng thành công
 
14
3
 
Đánh chặn
 
4
27
 
Ném biên
 
38
0
 
Dội cột/xà
 
1
19
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
8
90
 
Pha tấn công
 
86
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Jevani Brown
19
Harvey Vale
28
James Gibbons
3
Lewis Gordon
2
James Connolly
30
Luca Hoole
31
Jed Ward
Bristol Rovers Bristol Rovers 3-4-1-2
3-4-2-1 Exeter City Exeter City
33
Cox
4
Grant
17
Taylor
25
Crama
11
Thomas
6
Finley
21
Evans
42
Hunt
23
McCormic...
9
Marquis
10
Collins
1
Sinisalo
26
Sweeney
39
Diabate
3
Jules
14
Niskanen
12
Cole
6
Carroll
2
Purringt...
29
Aitchiso...
20
Harris
19
Cox

Substitutes

13
Yanic Wildschut
16
Harry Kite
5
Alex Hartridge
21
Dion Rankine
4
Will Aimson
23
Kyle Taylor
30
Shaun MacDonald
Đội hình dự bị
Bristol Rovers Bristol Rovers
Jevani Brown 20
Harvey Vale 19
James Gibbons 28
Lewis Gordon 3
James Connolly 2
Luca Hoole 30
Jed Ward 31
Bristol Rovers Exeter City
13 Yanic Wildschut
16 Harry Kite
5 Alex Hartridge
21 Dion Rankine
4 Will Aimson
23 Kyle Taylor
30 Shaun MacDonald

Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Exeter City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 2.33
14 Phạm lỗi 15
5 Phạt góc 6.67
3 Thẻ vàng 2
44.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
0.7 Bàn thua 2.2
3.7 Sút trúng cầu môn 2.6
12.1 Phạm lỗi 13.3
4.4 Phạt góc 5
2.6 Thẻ vàng 1.7
49.4% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bristol Rovers (49trận)
Chủ Khách
Exeter City (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
9
5
11
HT-H/FT-T
5
3
3
3
HT-B/FT-T
1
1
1
2
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
1
1
4
2
HT-B/FT-H
1
2
2
0
HT-T/FT-B
2
1
0
0
HT-H/FT-B
5
4
1
3
HT-B/FT-B
5
2
7
3

Bristol Rovers Bristol Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 John Marquis Tiền vệ công 1 0 0 8 6 75% 1 2 12 5.98
42 Jack Hunt Defender 0 0 1 21 12 57.14% 3 2 45 6.69
6 Sam Finley Midfielder 1 0 2 32 23 71.88% 0 1 43 6.37
10 Aaron Collins Tiền vệ công 1 0 1 11 7 63.64% 3 1 21 6.28
21 Antony Evans Midfielder 1 0 2 22 16 72.73% 5 0 42 6.71
20 Jevani Brown Tiền vệ công 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.02
11 Luke Thomas Tiền vệ công 1 0 0 13 9 69.23% 0 0 26 6.27
23 Luke McCormick Midfielder 0 0 0 19 15 78.95% 0 2 31 6.91
4 Josh Grant Defender 0 0 0 17 14 82.35% 0 1 24 6.22
33 Matthew Cox Thủ môn 0 0 0 20 10 50% 0 0 30 6.49
3 Lewis Gordon Defender 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 11 6.45
17 Connor Taylor Defender 1 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.34
2 James Connolly Trung vệ 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 30 6.3
25 Tristan Crama Defender 1 0 0 32 13 40.63% 0 1 41 6.06

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Cheick Tidiane Diabate Trung vệ 1 0 0 13 7 53.85% 0 0 16 6.71
6 Thomas Carroll Midfielder 0 0 1 27 21 77.78% 5 1 38 6.81
26 Pierce Sweeney Defender 1 0 0 22 13 59.09% 1 0 39 6.44
2 Ben Purrington Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 11 64.71% 0 2 36 6.31
14 Ilmari Niskanen Midfielder 0 0 0 13 7 53.85% 3 1 23 6.64
12 Reece Cole Midfielder 1 0 0 18 10 55.56% 5 0 27 6.87
29 Jack Aitchison Tiền vệ công 1 1 1 19 16 84.21% 2 0 38 6.77
3 Zak Jules Defender 0 0 0 20 14 70% 0 1 35 6.87
19 Sonny Cox Forward 3 2 0 4 2 50% 1 0 10 7.14
1 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 23 9 39.13% 0 0 26 6.4
20 Luke Harris Tiền vệ công 0 0 0 20 11 55% 1 2 35 6.77
21 Dion Rankine Midfielder 0 0 0 2 1 50% 1 0 3 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ