Kết quả trận Bristol Rovers vs Exeter City, 02h45 ngày 24/01
Bristol Rovers
-1 1.00
+1 0.70
2.5 0.76
u 0.84
1.60
4.40
3.62
-0.25 1.00
+0.25 0.87
1 0.69
u 0.91
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Exeter City hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Exeter City
Ra sân: Connor Taylor
0 - 1 Sonny Cox
Ra sân: Josh Grant
Dion RankineRa sân: Sonny Cox
Ra sân: Luke McCormick
Ra sân: Sam Finley
Ra sân: Jack Hunt
Reece Cole
Alex HartridgeRa sân: Ben Purrington
Harry KiteRa sân: Thomas Carroll
Yanic Wildschut
Yanic WildschutRa sân: Dion Rankine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Marquis | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 12 | 5.98 | |
| 42 | Jack Hunt | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 2 | 45 | 6.69 | |
| 6 | Sam Finley | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 43 | 6.37 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 21 | Antony Evans | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 20 | Jevani Brown | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 11 | Luke Thomas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 23 | Luke McCormick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 31 | 6.91 | |
| 4 | Josh Grant | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 33 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 3 | Lewis Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 17 | Connor Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.34 | |
| 2 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 25 | Tristan Crama | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 41 | 6.06 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Cheick Tidiane Diabate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 6 | Thomas Carroll | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 38 | 6.81 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 2 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 36 | 6.31 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 23 | 6.64 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 29 | Jack Aitchison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 7.14 | |
| 1 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Luke Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 35 | 6.77 | |
| 21 | Dion Rankine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

