Kết quả trận Bristol Rovers vs Fleetwood Town, 02h45 ngày 07/02
Bristol Rovers 1
-0.75 0.95
+0.75 0.90
2.75 0.70
u 0.90
1.65
4.00
3.70
-0.25 0.95
+0.25 0.93
1.25 0.94
u 0.66
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Fleetwood Town hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Fleetwood Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Fleetwood Town
0 - 1 Ronan Coughlan Kiến tạo: Jayden Stockley
Ra sân: Jack Hunt
0 - 2 Jayden Stockley Kiến tạo: Gavin Kilkenny
Ryan GraydonRa sân: Promise Omochere
Elijah Campbell
Ra sân: James Wilson
Ra sân: Harry Vaughan
Gavin Kilkenny
Phoenix PattersonRa sân: Jayden Stockley
Ryan Broom
Ra sân: Kamil Conteh
Ra sân: Harvey Vale
Harrison HolgateRa sân: Ryan Broom

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 2 | 56 | 6.55 | |
| 18 | Chris Martin | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 20 | 6.04 | ||
| 42 | Jack Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 21 | Antony Evans | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 11 | Luke Thomas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 4 | Josh Grant | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 26 | Elkan Baggott | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 57 | 5.92 | |
| 19 | Harvey Vale | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 7 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 3 | Lewis Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 45 | Harry Vaughan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 31 | Jed Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 5.5 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 54 | 6.14 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 6.07 | |
| 25 | Tristan Crama | Defender | 1 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 2 | 79 | 6.79 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 7.98 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 16 | Ben Heneghan | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.78 | ||
| 11 | Ryan Broom | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 42 | 6.99 | |
| 33 | Ronan Coughlan | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 7.43 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 50 | 7.28 | |
| 19 | Ryan Graydon | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 8 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 42 | 7.44 | |
| 20 | Promise Omochere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.63 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 42 | 7.41 | |
| 6 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

