Kết quả trận Bristol Rovers vs Newport County, 19h30 ngày 31/01
Bristol Rovers
-0.75 0.93
+0.75 0.89
2.5 0.84
u 0.88
1.82
3.60
3.40
-0.25 0.93
+0.25 0.84
1 0.75
u 0.95
2.26
4.35
2.13
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Newport County hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Newport County
Kiến tạo: Alfie Kilgour
Anthony Driscoll-Glennon
Ben LloydRa sân: Ryan Delaney
Joe ThomasRa sân: Liam Shephard
Harrison Biggins
Gerard GarnerRa sân: Michael Spellman
Lewis JamiesonRa sân: Ben Lloyd
Ra sân: Ellis Harrison
Ra sân: Yusuf Akhamrich
Tom DaviesRa sân: Bobby Kamwa
Kiến tạo: Shaqai Forde
Ra sân: Clinton Mola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 4 | 11 | 6.64 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 9 | 1 | 26 | 7.62 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.74 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 22 | 7.72 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.73 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 8.24 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 25 | 6.26 | |
| 18 | Liam Shephard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 23 | 6.24 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 7 | 23 | 6.47 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 5.63 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.83 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

