Kết quả trận Bristol Rovers vs Northampton Town, 23h30 ngày 10/08
Bristol Rovers
-0.5 1.03
+0.5 0.79
2.5 0.90
u 0.70
1.82
3.50
3.35
-0.25 1.03
+0.25 0.70
1 0.86
u 0.74
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Northampton Town hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Northampton Town
Ra sân: Scott Sinclair
Tyler MagloireRa sân: Jordan Willis
Ra sân: Grant Ward
Ra sân: Isaac Hutchinson
Ra sân: Promise Omochere
James Anthony WilsonRa sân: Callum Morton
Tarique Fosu-HenryRa sân: William Hondermarck
Akinwale Joseph OdimayoRa sân: Aaron McGowan
Sam Hoskins
Ben Fox
Kiến tạo: Luke Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 7 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Scott Sinclair | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Grant Ward | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Luke Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 5 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Promise Omochere | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 1 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Bryant Bilongo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 6 | 40% | 1 | 5 | 23 | 6.9 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Burge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 8.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Jordan Willis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 25 | 7.1 | |
| 5 | Jon Guthrie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 15 | 6.7 | |
| 18 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Aaron McGowan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Sam Hoskins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Ben Fox | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 7 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 14 | Ali Koiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 39 | Callum Morton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 23 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

