Kết quả trận Bristol Rovers vs Shrewsbury Town, 01h45 ngày 23/10
Bristol Rovers
-0.25 0.73
+0.25 0.97
2.5 0.80
u 0.80
1.98
3.08
3.37
-0.25 0.73
+0.25 0.61
1 0.79
u 0.81
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Shrewsbury Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Shrewsbury Town
Malvind BenningRa sân: George Nurse
Aaron Pierre
Kiến tạo: Shaqai Forde
Ra sân: Lino da Cruz Sousa
Ra sân: Jamie Lindsay
Ra sân: Scott Sinclair
Luca HooleRa sân: Alex Gilliead
Tom BloxhamRa sân: Josh Feeney
Charles Sagoe JrRa sân: Leo Castledine
Carl WinchesterRa sân: Jordan Rossiter
Ra sân: Shaqai Forde
Ra sân: Ruel Sotiriou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Shrewsbury Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 6 | 49 | 7.8 | |
| 7 | Scott Sinclair | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 8 | Grant Ward | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 29 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 2 | 50 | 8.07 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 2 | 61 | 7.16 | |
| 11 | Luke Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 23 | Luke McCormick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Ruel Sotiriou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 38 | 7.07 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 9 | Promise Omochere | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 8 | 43 | 6.83 | |
| 1 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 2 | 41 | 8.33 | |
| 17 | Connor Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 6 | 39 | 7.58 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 28 | Shaqai Forde | 3 | 2 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 40 | 7.76 | ||
| 27 | Bryant Bilongo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.64 | |
| 3 | Lino da Cruz Sousa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 2 | 38 | 6.6 |
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Funso Ojo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 4 | 56 | 6.89 | |
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 2 | 48 | 6.87 | |
| 7 | Carl Winchester | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 8 | 2 | 39 | 6.61 | |
| 16 | Aaron Pierre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 6 | 29 | 6.77 | |
| 4 | Jordan Rossiter | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 17 | 48.57% | 1 | 1 | 52 | 6.54 | |
| 17 | Alex Gilliead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 5 | Morgan Feeney | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 2 | 3 | 58 | 6.64 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 28 | 6.04 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 14 | 6.36 | |
| 23 | George Nurse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.71 | |
| 1 | Toby Savin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 18 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 6 | Josh Feeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 37 | 6.89 | |
| 11 | Charles Sagoe Jr | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 19 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

