Kết quả trận Bristol Rovers vs Walsall, 02h45 ngày 04/02
Bristol Rovers
-0 0.76
+0 1.02
2.25 0.90
u 0.82
2.40
2.58
3.15
-0 0.76
+0 0.96
0.75 0.65
u 1.05
3.2
3.05
1.98
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Walsall hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Walsall
Alex Pattison
Kiến tạo: Shaqai Forde
Aaron PressleyRa sân: Albert Adomah
Charlie LakinRa sân: Alfie Chang
Rico RichardsRa sân: Courtney Clarke
Ra sân: Yusuf Akhamrich
Ra sân: Fabrizio Cavegn
Ra sân: Ellis Harrison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Walsall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 6 | 33 | 7.28 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 3 | 1 | 38 | 6.64 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 52 | 8.43 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 48 | 7.76 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 39 | 7.18 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 43 | 6.93 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 34 | 7.67 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 38 | 7.86 |
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 9 | 53 | 7.11 | |
| 31 | Rico Richards | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 3 | Mason Hancock | Trung vệ | 0 | 0 | 5 | 37 | 23 | 62.16% | 6 | 1 | 62 | 7.18 | |
| 20 | Alfie Chang | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 50 | 6.17 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 21 | 5.75 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 5 | Harrison Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 43 | 5.95 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 45 | 5.85 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 0 | 46 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

