Kết quả trận Bromley vs Barrow, 21h00 ngày 26/10
Bromley
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.25 0.78
u 0.94
2.30
3.00
3.30
-0 0.98
+0 1.13
1 1.08
u 0.80
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Barrow hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bromley vs Barrow
Katia Kouyate
0 - 1 Gerard Garner Kiến tạo: Katia Kouyate
Ra sân: Levi Amantchi
Ra sân: Lewis Leigh
Ra sân: Olufela Olomola
Connor MahoneyRa sân: Robbie Gotts
Sam FoleyRa sân: Katia Kouyate
Ra sân: Byron Webster
Rory Feely
Christopher Martin StokesRa sân: Gerard Garner
Gerard Garner
Christopher Martin Stokes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bromley VS Barrow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Byron Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 44 | 6.45 | |
| 6 | Carl Jenkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Louis Dennis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 32 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 4 | 45 | 6.46 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 64 | 6.59 | |
| 29 | Olufela Olomola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 17 | 6.07 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 19 | Levi Amantchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 5 | 25 | 6.02 | |
| 8 | Lewis Leigh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.03 | |
| 22 | Cameron Congreve | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.79 | |
| 30 | Idris Odutayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 5 | 43 | 6.88 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 25 | 7.02 | |
| 16 | Kamarl Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 53 | 6.39 | |
| 25 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 61 | 7.37 |
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.68 | |
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 7 | 49 | 7.23 | |
| 14 | Christopher Martin Stokes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.86 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 27 | 62.79% | 5 | 1 | 68 | 6.54 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 42 | Theo Vassell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 5 | 46 | 6.68 | |
| 24 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 1 | 10 | 70 | 6.78 | |
| 4 | Dean Campbell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 69 | 7.18 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.93 | |
| 15 | Robbie Gotts | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 62 | 7.05 | |
| 17 | Katia Kouyate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 3 | 38 | 7.8 | |
| 21 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 35 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

