Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bromley vs Cheltenham Town, 02h45 ngày 18/02
Bromley
0.97
0.85
0.80
0.91
1.55
4.20
5.75
0.76
1.08
0.83
0.99
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Cheltenham Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bromley vs Cheltenham Town
1 - 1 Isaac Hutchinson Kiến tạo: Jordan Thomas
Ra sân: Ashley Charles
James Wilson
Ra sân: Ben Thompson
Ra sân: Ben Krauhaus
Josh DavisonRa sân: George Miller
Isaac Hutchinson
Ra sân: Idris Odutayo
Ryan BroomRa sân: Jordan Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bromley VS Cheltenham Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Cheltenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 13 | 44.83% | 6 | 0 | 47 | 7.26 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 37 | 7.11 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 15 | Jesse Debrah | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 4 | 42 | 6.31 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 3 | 42 | 6.32 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 8 | 26 | 6.96 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 3 | 53 | 6.54 |
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 52 | 6.54 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 16 | 51.61% | 2 | 1 | 41 | 6.27 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 4 | 58 | 7 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 11 | 47 | 7.45 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 43 | 7.23 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 43 | 6.91 | |
| 24 | Sam Sherring | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 3 | 45 | 6.37 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 46 | 6.75 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 34 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

