Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Bromley vs Cheltenham Town, 02h45 ngày 18/02

Vòng 33
02:45 ngày 18/02/2026
Bromley
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Cheltenham Town
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.97
+1
0.85
O 2.5
0.80
U 2.5
0.91
1
1.55
X
4.20
2
5.75
Hiệp 1
-0.25
0.76
+0.25
1.08
O 1
0.83
U 1
0.99

Hạng 2 Anh » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Cheltenham Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bromley vs Cheltenham Town

Bromley Bromley
Phút
Cheltenham Town Cheltenham Town
Mitchell Bernard Pinnock 1 - 0 match goal
4'
25'
match goal 1 - 1 Isaac Hutchinson
Kiến tạo: Jordan Thomas
Jude Arthurs
Ra sân: Ashley Charles
match change
46'
William Hondermarck match yellow.png
49'
55'
match yellow.png James Wilson
Nicke Kabamba
Ra sân: Ben Thompson
match change
60'
Brooklyn Ilunga
Ra sân: Ben Krauhaus
match change
60'
64'
match change Josh Davison
Ra sân: George Miller
71'
match yellow.png Isaac Hutchinson
Grant Smith match yellow.png
71'
Idris Odutayo match yellow.png
80'
Omar Sowunmi
Ra sân: Idris Odutayo
match change
82'
83'
match change Ryan Broom
Ra sân: Jordan Thomas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bromley VS Cheltenham Town

Bromley Bromley
Cheltenham Town Cheltenham Town
17
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
89
 
Đánh đầu
 
56
5
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
8
31
 
Long pass
 
32
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
11
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
39
 
Đánh đầu thành công
 
33
4
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
7
28
 
Ném biên
 
31
324
 
Số đường chuyền
 
343
55%
 
Chuyền chính xác
 
65%
115
 
Pha tấn công
 
100
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
80
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
0.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
32
 
Số quả tạt chính xác
 
10
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
43
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
33
34
 
Phá bóng
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Jude Arthurs
31
Brooklyn Ilunga
5
Omar Sowunmi
14
Nicke Kabamba
12
Sam Long
22
Lakyle Samuel
25
Damola Ajayi
Bromley Bromley 4-1-4-1
4-1-4-1 Cheltenham Town Cheltenham Town
1
Smith
30
Odutayo
3
Medley
15
Debrah
26
Ifill
4
Charles
11
Pinnock
16
Honderma...
8
Thompson
7
Krauhaus
9
Cheek
1
Day
24
Sherring
6
Cundy
5
Wilson
27
Tomkinso...
26
Stevenso...
11
Thomas
8
Young
20
Bickerst...
23
Hutchins...
10
Miller

Substitutes

9
Josh Davison
14
Ryan Broom
7
Cole Deeming
21
George Nurse
16
Josh Martin
4
Harry Ashfield
41
Mamadou Diallo
Đội hình dự bị
Bromley Bromley
Jude Arthurs 20
Brooklyn Ilunga 31
Omar Sowunmi 5
Nicke Kabamba 14
Sam Long 12
Lakyle Samuel 22
Damola Ajayi 25
Bromley Cheltenham Town
9 Josh Davison
14 Ryan Broom
7 Cole Deeming
21 George Nurse
16 Josh Martin
4 Harry Ashfield
41 Mamadou Diallo

Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Cheltenham Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3
11.33 Phạm lỗi 9.33
4 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2
42.67% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 1.9
4.8 Sút trúng cầu môn 3.5
11.3 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 5.4
1.8 Thẻ vàng 1.4
38.9% Kiểm soát bóng 51.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bromley (38trận)
Chủ Khách
Cheltenham Town (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
4
8
HT-H/FT-T
2
1
4
3
HT-B/FT-T
2
1
1
0
HT-T/FT-H
5
1
0
0
HT-H/FT-H
5
2
3
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
5
4
1
HT-B/FT-B
0
3
6
2

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ben Thompson Tiền vệ trụ 3 1 1 15 7 46.67% 2 1 28 6.16
14 Nicke Kabamba Tiền đạo cắm 1 1 0 3 0 0% 0 1 5 6.2
11 Mitchell Bernard Pinnock Cánh trái 1 1 2 29 13 44.83% 6 0 47 7.26
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 27 15 55.56% 0 0 31 6.41
3 Zech Medley Trung vệ 0 0 0 20 9 45% 0 1 37 7.11
16 William Hondermarck Tiền vệ trụ 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 32 6.64
15 Jesse Debrah Defender 0 0 0 11 6 54.55% 0 1 20 6.3
4 Ashley Charles Tiền vệ trụ 0 0 0 35 19 54.29% 0 4 42 6.31
20 Jude Arthurs Tiền vệ trụ 1 0 0 9 6 66.67% 1 0 13 6.08
31 Brooklyn Ilunga Tiền vệ trái 0 0 0 4 2 50% 0 0 8 6.09
30 Idris Odutayo Tiền vệ trái 0 0 0 31 16 51.61% 0 3 42 6.32
7 Ben Krauhaus Tiền vệ trụ 2 0 0 17 12 70.59% 1 1 27 6.2
9 Michael Cheek Tiền đạo cắm 1 0 2 20 12 60% 1 8 26 6.96
26 Markus Ifill Cánh trái 0 0 0 26 18 69.23% 5 3 53 6.54

Cheltenham Town Cheltenham Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 James Wilson Trung vệ 0 0 0 40 27 67.5% 0 2 52 6.54
1 Joe Day Thủ môn 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 29 6.46
10 George Miller Tiền đạo cắm 1 1 1 7 3 42.86% 1 2 25 6.3
8 Luke Young Tiền vệ trụ 2 0 1 31 16 51.61% 2 1 41 6.27
26 Ben Edward Stevenson Tiền vệ trụ 0 0 0 42 26 61.9% 0 4 58 7
6 Robbie Cundy Trung vệ 0 0 0 28 19 67.86% 0 11 47 7.45
23 Isaac Hutchinson Tiền vệ trụ 4 2 4 26 22 84.62% 2 0 43 7.23
9 Josh Davison Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
20 Jake Bickerstaff Tiền đạo cắm 4 1 2 24 17 70.83% 0 1 43 6.91
24 Sam Sherring Trung vệ 0 0 0 24 16 66.67% 1 3 45 6.37
27 Jonathan Tomkinson Trung vệ 0 0 1 26 19 73.08% 0 2 46 6.75
11 Jordan Thomas Cánh phải 0 0 2 15 9 60% 1 2 34 7.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ