Kết quả trận Bromley vs Chesterfield, 01h45 ngày 02/10
Bromley
+0.25 0.96
-0.25 0.94
2.5 0.98
u 0.90
2.97
2.17
3.30
+0.25 0.96
-0.25 1.26
1 0.93
u 0.95
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Chesterfield hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bromley vs Chesterfield
Kiến tạo: Daniel Imray
1 - 1 William Grigg Kiến tạo: Tom Naylor
1 - 2 William Grigg Kiến tạo: Darren Oldaker
Jenson MetcalfeRa sân: Michael Jacobs
Armando DobraRa sân: Ryan Colclough
James Berry-McNallyRa sân: Vontae Daley-Campbell
Patrick MaddenRa sân: William Grigg
Ra sân: Olufela Olomola
Oliver BanksRa sân: Darren Oldaker
Jenson Metcalfe
Ra sân: Ben Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bromley VS Chesterfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Callum Reynolds | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 4 | 33 | 6.41 | |
| 32 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 3 | 41 | 6.87 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 29 | Olufela Olomola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 44 | Josh Thomas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | ||
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 34 | 5.09 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 7 | 2 | 64 | 6.89 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 30 | Idris Odutayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 3 | 42 | 6.59 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 7 | 32 | 7.76 | |
| 16 | Kamarl Grant | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 7 | 38 | 6.93 | |
| 25 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 10 | 0 | 56 | 7.73 |
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 7.77 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 10 | Michael Jacobs | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 53 | 6.15 | |
| 33 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 51 | 6.57 | |
| 11 | Ryan Colclough | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 7.49 | |
| 28 | Oliver Banks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 5 | Jamie Grimes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 1 | 7 | 69 | 6.53 | |
| 23 | Ryan Boot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 37 | 6.01 | |
| 8 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 74 | 6.76 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 1 | 48 | 6.94 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 20 | Vontae Daley-Campbell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 51 | 6.11 | |
| 19 | Lewis Gordon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 3 | 0 | 86 | 6.44 | |
| 26 | Jenson Metcalfe | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.02 | ||
| 18 | James Berry-McNally | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

