Kết quả trận Bromley vs Crewe Alexandra, 02h45 ngày 28/01
Bromley
-0.5 0.77
+0.5 1.03
2.5 0.91
u 0.89
1.77
3.80
3.45
-0.25 0.77
+0.25 0.89
1 0.84
u 0.86
2.25
4.53
2.13
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bromley vs Crewe Alexandra
Alfie Pond
1 - 1 Alfie Pond Kiến tạo: Reece Hutchinson
Ra sân: Corey Whitely
Ra sân: Jude Arthurs
Ra sân: Ben Krauhaus
Ra sân: Michael Cheek
Kiến tạo: William Hondermarck
Josh March
Adrien ThibautRa sân: Calum Agius
Ra sân: Omar Sowunmi
Mickey DemetriouRa sân: Matus Holicek
Owen LuntRa sân: Tommi OReilly
2 - 2 Mickey Demetriou Kiến tạo: Lewis Billington
Max Sanders
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bromley VS Crewe Alexandra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 3 | 25 | 6.42 | |
| 6 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 24 | 6.57 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 26 | 7.35 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.62 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 38 | 7.11 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 37 | 6.08 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 22 | Lakyle Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 1 | 3 | 44 | 6.98 |
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 68 | 6.57 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 67 | 54 | 80.6% | 2 | 0 | 79 | 5.78 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 3 | 2 | 61 | 6.99 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 25 | 6.33 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 2 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 68 | 7.14 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 4 | 70 | 6.44 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 3 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 50 | 6.55 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 50 | 6.37 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 36 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

